Máyđượcthiếtkếếrửabằngtay,bántựựngvàhoàntoàntựựng,rửasạchthùng,rửasạchthùng,rửhthththēngbằngthothkhônggùvàđểđểsobariclàmđầyđồuốngcóvàothùng。

Máykcm-10đểrửabằngtayvàđổđổythùngthépkhônggỉ7-10
Máykcm-10đểrửabằngtayvàđổđổythùngthépkhônggỉ7-10
Máykcm-10đểrửabằngtayvàđổđổythùngthépkhônggỉ7-10

Kcm-10làmộtmáyđachứcnăngbịịmộthùtbịrửathəngbằngthkhônggỉlvàđổđổyđồuốngcónnhưbia,rượuchanhhoặcrượutáo,vàothùng。Thiếtbịịcthiếtkếếđểvàrửathəngbằngbia,苹果酒,rượuvangvàcácđồuốngkhác,s hiedēngvanđđukhiểnbằngtayvàbơm。

Máyđượcthiếtkếếlàmsạchvàđổkegsvớikhốiləngtừ1550lít。hiəusuấtlàmviệclà:

  • 海楚kỳ:楚凯ỳrửa&chukỳvệsinh:hiệusuấttốiđa10thùngmỗigiờ(vớithểtích50lít)。
  • ba chukỳ:楚凯ỳrửasạch&chukỳvệinh&chukỳlàmđầy:hiệusuấttốiđa7thùngmỗigiờ(vớithìtích50líth)。

Chènkegslàthủcông,ložibùcáckegssau khikếtthúcchutrìnhlàmđầyđượchướnngdẫnsửdụng。nhàkhaithácməvàđóóngtətcảcácvanmətcáchththủcông,vàhahtacēngbậtmáybơmbằngtay。Máyđượctrangbìmộtbùchứatíchhợpcho dungdịchsáttrùngkhổnglù。

Chất李ệl th thkhônggỉaisi 304。

6175.Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
KCM-10D:MáyRửaVàChiếtRótthủcôngthùngththkhônggỉ7-10thùng/giờ(vớithùngđđđingdịchhóachất)
KCM-10D:MáyRửaVàChiếtRótthủcôngthùngththkhônggỉ7-10thùng/giờ(vớithùngđđđingdịchhóachất)
KCM-10D:MáyRửaVàChiếtRótthủcôngthùngththkhônggỉ7-10thùng/giờ(vớithùngđđđingdịchhóachất)

Kcm-10làmộtmáyđachứcnăngbịịmộthùtbịrửathəngbằngthkhônggỉlvàđổđổyđồuốngcónnhưbia,rượuchanhhoặcrượutáo,vàothùng。Thiếtbịịcthiếtkếếđểvàrửathəngbằngbia,苹果酒,rượuvangvàcácđồuốngkhác,s hiedēngvanđđukhiểnbằngtayvàbơm。

Máyđượcthiếtkếếlàmsạchvàđổkegsvớikhốiləngtừ1550lít。hiəusuấtlàmviệclà:

  • 海楚kỳ:楚凯ỳrửa&chukỳvệsinh:hiệusuấttốiđa10thùngmỗigiờ(vớithểtích50lít)。
  • ba chukỳ:楚凯ỳrửasạch&chukỳvệinh&chukỳlàmđầy:hiệusuấttốiđa7thùngmỗigiờ(vớithìtích50líth)。

Chènkegslàthủcông,ložibùcáckegssau khikếtthúcchutrìnhlàmđầyđượchướnngdẫnsửdụng。nhàkhaithácməvàđóóngtətcảcácvanmətcáchththủcông,vàhahtacēngbậtmáybơmbằngtay。Máyđượctrangbìmộtbùchứatíchhợpcho dungdịchsáttrùngkhổnglù。

Chất李ệl th thkhônggỉaisi 304。

克隆什ợ卡恩基亚 7415Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
梅吉ặt vđổ 小桶ự động KCA-25
KCA-25:MáyTựựngrửavàlàmđầythùng10-25thùng/giù
KCA-25:MáyTựựngrửavàlàmđầythùng10-25thùng/giù

KCA-25 lámộtáyđa chức năng bao gồm một thiếTBị để Tự độ吴绍尔ửa thùng bằ吴泰普·孔格ỉ vátự độ吴đổ đầyđồ Uốnóga nhưbia,nước chanh,rượu-hoặc rượu táo váo thùng。这ếTBị náyđợc thiết kế để đổ várửa thùng bằ吴碧,rượ乌塔奥,rượu vácho các loạiđồ Uống khác,sử Dụng vanđiề吴琪ể请注意ằng máy tính vámáy bơm。马埃ợc thiết kế để lám sạ查瓦什ổ đầy thùng vớ我ể 蒂奇特ừ 15 đến 50里特。Máyđượctrangbìmộtbùchứađểlưurrữ,sưởiấmvàđịnhlượngdundịchvệsinh alcalic trong chutrìnhcip。

năngləcđiềuhành:

  • Lênđến10chiếcthùngmỗigiờ:tấtcảcùcácchutrìnhsúcrửa,vệsinhvàchutrìnhlàmsy
  • Lênđến25chiếcthùngmỗigiờ:chỉrửachukỳvàvệinhmàkhôngcầnđổsy

克隆什ợ卡恩基亚 13043-XNUMX-13781Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
KCA-20D:MáyTựựngrửavàlàmđầythùng8-20thùng/giờ
KCA-20D:MáyTựựngxúcrửavàlàmđầythùng8-20thùng/giờ(vớithəngđđđđngdịchhóachất)
KCA-20D:MáyTựựngxúcrửavàlàmđầythùng8-20thùng/giờ(vớithəngđđđđngdịchhóachất)

KCA-20DLàMộtmáyđaứđăứăbbồồồđộđộđộịịựđộđộđộđộếịđểựđộđộsửkùđầỉđầựựđổđầđầđầđồđồốđổđầbia,nướcchanh,rượuhaặcrượutáovàothùng。Thiếtbịnàyđượcthiếtkếếđểvàrửathùngbằnngbia,rượutáo,rượuvàchocácložiđồuốngkhác,shidụngvanđiềukhiểnbằngmáytínhvàmáybơmmáyđượcthiətkếếlàmsạchvàđổđổythəngvớnithtểthtừ15đến50lít。

所以VěiMáyKCA-25,Máykca-20d baogīmhaibồnchứavàhaimáybơmđểvệsinhthùngbằngcáchsửdụngcácgiảiphápkhənngbằngaxcalicvàaxit。

năngləcđiềuhành:

  • Lênđến8chiếcthùngmỗigiờ:TấTCảCác楚TrìnhSúcrửa,vệsinhvàchutrìnhlàmsy
  • Lênđến20chiếcthùngmỗigiờ:chỉrửavàvàvệinhchukỳmàkhônglàmđầy

克隆什ợ卡恩基亚 15516.-XNUMX-16254Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
KCA-50百万吨ự động rửa vđổ 桶20-50桶/加仑ờ
KCA-50百万吨ự động rửa vđổ 桶20-50桶/加仑ờ
KCA-50百万吨ự động rửa vđổ 桶20-50桶/加仑ờ

KCA-50LàMộtmáyđachứcnəngbịđểộđộđộđộsịịđểựđộđộsửịùùằằthđộđổđổđầđầđồđồốđổđầbia,nướcchanh,rượuhaặcrượutáovàothùng。Thiếtbịnàyđượcthiếtkếếđểvàrửathùngbằnngbia,rượutáo,rượuvàchocácložiđồuốngkhác,shidụngvanđiềukhiểnbằngmáytínhvàmáybơmMỗi máy của cả 海đềuđược庄bị MộTBể 中国ứađể lưu trữ, sưở我ấm vđịnh lượ吴敦德ị五世ệ 辛阿卡利·董朱·特伦奇(sinh Alcali trong chu trình CIP)。

côngsuấthoạtđộng:từxnumxđếnxnumxthùngmỗigiờ(tấtcảcùcuchtrìnhxī,làmvệsinhvàchutrìnhlàmđầy/chỉcácchutrìnhxīvàlàmvệsinh)。

năngləcđiềuhành:

  • Lênđến20chiếcthùngmỗigiờ:tấtcảcùcuchtrìnhsúcrửa,vệsinhvàchutrìnhlàmđầy
  • Lênđến50chiếcthùngmỗigiờ:chỉrửachukỳvàvệinhmàkhôngcầnđổy

máyđượcthiətkếếlàmsạchvàđổđổythəngvớnithtểthtừ15đến50lít。

海五ị 崔để vệ 新松ệ sinh válấpđầy thùng thép。

克隆什ợ卡恩基亚 25564-XNUMX-26745Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
KCA-40D Máy láM sạch válấpđầy thùng kín 16-40/giờ
KCA-40D Máy láM sạch válấpđầy thùng kín 16-40/giờ
KCA-40D Máy láM sạch válấpđầy thùng kín 16-40/giờ

KCA-40DLàMộtmđđđứứứbbồồựđộthếịđểựựđộđộđộếịùùựđộsthđộđổđổđầđầđầđồđồđổđổđầđầđồđồốđổđổbia,nướcchanh,rượuhoặcrượutáovàothùng。ThiếtBịịcthiếtkếếđểvàrửathùngbằngbia,rượutáo,rượuvangvàchocácloạiđồuốngkhác,shiedụngvanđiềukhiểnbằngmáytínhvàmáybơm。所以VõiMáyKCA-50,Máykca-40d baogīmhaithùngchứavàhaimáybơmvệinhthùngbằngcácduungdịchkhītrùngbằngalcalicvàsakit(haibùtrênmỗimáy=tổngcộnglàbốnbù)。

năngləcđiềuhành:

  • lênđến 16 chiếc thùng mỗ伊吉ờ: TấTCả các chu trình súc rửa、 五ệ sinh váchu trình lámđầY
  • Lênđến40chiếcthùngmỗigiờ:chỉrửachukỳvàvệinhmàkhôngcầnđổsy

máyđượcthiətkếếlàmsạchvàđổđổythəngvớnithtểthtừ15đến50lít。

hiəusuấtlàmviệclà:

  • 海楚kỳ.:ChuTrìnhsúcrửa&chutrìnhvệsinh:hiəusuấttốiđa40 kegsmỗigiờ(vớithìtích50lít)。
  • 巴朱克ỳ:chu trình súc rửa&chu trình vệ 新竹ầy:嗨ệ乌苏ất tố我有16桶牛奶ỗ伊吉ờ (vớ我ể tích 50 lít)。

海五ị 崔để vệ 新松ệ sinh válấpđầy thùng thép。

克隆什ợ卡恩基亚 30412.-XNUMX-31593Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
KRF-21MáyRửABánTựựngvàkhìtrùngcácthùng12-20 kegs /giờ
KRF-21MáyRửABánTựựngvàkhìtrùngcácthùng12-20 kegs /giờ
KRF-21MáyRửABánTựựngvàkhìtrùngcácthùng12-20 kegs /giờ

KRF-21LàMộtMáyđaChứcnăngbaođểrửacácthəngkhhônggỉvớimộtvịth.ng。Thiếtbịịcthiếtkếếrửacácthùngbia,苹果酒,rượ乌万加查克罗ạiđồ Uống khác,sử Dụ吴文豪ạtđộng bán tự động vámáy bơm。

nănglựchoạtđộng:từmườihaiđếnhaimươikegsmỗigiù(rửavàvệinh)。

克隆什ợ卡恩基亚 13244.Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
KRF-32MáyRửaBánTựựngvàkhìtrùngcácthùng25-30 kegs /giờ
KRF-32MáyRửaBánTựựngvàkhìtrùngcácthùng25-30 kegs /giờ
KRF-32MáyRửaBánTựựngvàkhìtrùngcácthùng25-30 kegs /giờ

KRF-32LàMộtmáyđachứcnăngbogồmmətthiếtbịịrửathəngthépkhônggỉvěihaivùtríththùng。Thiếtbịịcthiếtkếếrửacácthùngbia,苹果酒,rượ乌万加查克罗ạiđồ Uống khác,sử Dụ吴文豪ạtđộng bán tự động vámáy bơm。

Côngsuấthoạtđộng:từxnumxđếnxnumxthùng/giờ(xả)。

克隆什ợ卡恩基亚 18480年Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
Máy rửa thùng KRF-42
Máy rửa thùng KRF-42
KRF-42MáyRửABánTựựngvàkhìtrùngcácthùng35-40 kegs /giờ

KRF-42 lámộtáyđa chức năng bao gồm một thiếTBị để Rửa thùng thép Khong gỉ vớ我爱你ị 崔乔。这ếTBị được thiết kế để Rử一个các thùng bia,苹果酒,rượ乌万加查克罗ạiđồ Uống khác,sử Dụ吴文豪ạtđộng bán tự động vámáy bơm。

nănglựcvậnhành:từhaimươiləmđếnbốnmươikegsmỗigiù(súcmiệng)。

克隆什ợ卡恩基亚 26444Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
KWF-19MáyTựựngrửavàđổkegs16-19 kegs /giờ
KWF-19MáyTựựngrửavàđổkegs16-19 kegs /giờ
KWF-19MáyTựựngrửavàđổkegs16-19 kegs /giờ

KWF-19LàMộtthiếtbịịcsửdụngđểtəựngrửavàlàmđầythùngđượcthiếtkếbia,苹果酒,rượuvàcácloạiđồuốngkhác。Côngsuấthoạtđộng:thùng:16-19mỗigiờ(50l / 20hoặc30l)。

克隆什ợ卡恩基亚 29500Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
Máykwr-30đểtựựngsúcrửavàđổđổđầng:25lênđến35thùng/giờ
Máykwr-30đểtựựngsúcrửavàđổđổđầng:25lênđến35thùng/giờ
Máykwr-30đểtựựngsúcrửavàđổđổđầng:25lênđến35thùng/giờ

KWR-30LàMộtThiếtbịịcsửdụngđểlàmsạchhóahọctựựng,súcrửavàđổđổythùngđượcthiếtkếcho bia,苹果酒,rượuvàcođồuốngkhác。Máyđượcthiếtkếlàmsạchvàsúcrửathùngvớithểtích15/ 20/30 / 50lít。Hiệusuấtlàmviệclàcácthùng25-30mỗigiờ(đốivớicácthùnng50l)hoặclênđếncáclệnh28-35mỗigiờ(đốivớicácthəng30l)

克隆什ợ卡恩基亚 37820.Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
KWF-35MáyTựựngrửavàđổkegs25-35 kegs /giờ
KWF-35MáyTựựngrửavàđổkegs25-35 kegs /giờ
KWF-35MáyTựựngrửavàđổkegs25-35 kegs /giờ

KWF-35LàMộtthiếtbịịcthiətkếếrửabántựựng,vệsinhvàlàmđầybình町bia,苹果酒,rượ吴万豪ặcđồ Uống khác。苏聪ất hoạtđộng:thùng:25-35米ỗ伊吉ờ (朱哲伦ửa+chiết rót)。

MáyNHỏGọnđãđượckếtnốitrongnhàmáyvớicápvàđườngốngvàđượcđiềuchỉnhvàthửnghiệm。
Rửađượ次氯酸钠ự嗨ệ请注意ằng xị许世华。Mỗ我知道ớ丙ủ库特拉ửa válámđầyđượ奇奇ể萨塔布ởi cả米碧ế林海琪ềU不及物动词ệ次氯酸钠ự嗨ệnđượ次氯酸钠ự嗨ện mộ塔查奇ẩ第n条ậNCáC máy x–y dự吴đượCMở, 科思ể 特鲁伊cậPTừ TấTCả các bènđể xử lýdễ 德昂。

克隆什ợ卡恩基亚 69600Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
CM-鞋跟-230V-2200WVậtLIệutiêuhao:bộphậnlàmnóng230v 2200w
CM-鞋跟-230V-2200WVậtLIệutiêuhao:bộphậnlàmnóng230v 2200w
CM-鞋跟-230V-2200WVậtLIệutiêuhao:bộphậnlàmnóng230v 2200w

vậtliệutiêuthì - bùphậnlàmnónggốm230v 2200w chomáycủachúngtôi:

  • MáyRửavàlàmđầykcm-10 keg
  • kca-25 kegrửavàlàmđầymáy
  • CIP-51/52/101/102 Dụng cụ vệ sinh vávệ 信义
克隆什ợ卡恩基亚 82.Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄