Bos-RCM-SU:đảmbảocungcəptətcảnguyênliệuthôchonhàmáybianhỏ
CUNGCấPVậtTư,NguyênVậtLIệuPHụCVụthườngxuyênchohoạtđộngcủalòvisóng。
BTS-SMB-2D - KhóaHọCMónăntronghaingàykhôngcóthựchành - bắtđầuvềmónngonnhỏ
đượcthiətkếếhướngdẫncánhâncủangườivậnhànhvàngười老挝độđộtrongnhàmáyvi。đàotạovàđàotạhựchànhdiễnratrongnhàmáydokháchhàngđiềuhành,hoïctạimộtcơsởởàotạotạicộnghòaséc。
BTS-SMB-2DPKhóaHọcHaingày - Kháiniệmcơbảnvềnấubia - chỉthựchành
Khóahọcthựctếkéodàihaingàyvìsảnxuấtbiatrongnhàmáybianhỏ。giámđốclàmộtbậcthầybiangườiséccórìnhđộvớinhiềunəmkinhnghiệm。đượcthiətkếhướhướngdẫncánhâncủamộtnhàđiềuhànhvànhânviêndịchvụtrong microbrowery。đàotạovàđàotạothựctếdiễnratrongmộtmicrobreweryđượcđiềuhànhbởikháchhànng,thayvàođóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóóđKhóaHọcnàyđượcthiếtkếchỉncànhchonhēngkháchhàngđãk k kđs s sýýýý
BTS-SMB-3D - KhóaHọclàmmónbangàykhôngcầnthựchành - bắtđầuviệclàmmẹnhỏ
Khóahọcbangàytậptrungvềsảnxuấtbiatrongnhàmáybianhō。ngườidạykèmlàmộtnhàsảnxuấtbianổitiếngcủasécvớinhiềunămkinhnghiệm。đượcthiətkếếhướngdẫncánhâncủamətnhânviênđiềuhànhvànhânviêndịchvụtrongxưởngsnxuấtbia。đàotạovàđàotạnachànhdiễnratrongmətmányvilượngdokháchhàngđiềuhành,hoïclàtrongmətcơsəsảnxuấtrượunhətạichséc。
BTS-SMB-2W - KhóaHọCLàmMónTrongHaiầncóthựchành - khởiđầucủaviệclàmmẹnhỏ
KhóaHọcKéodàihaiầnvìsảnxuấtbiatrongnhàmáybianhỏ。ngườidạykèmlàmộtnhàsảnxuấtbianổitiếngcủasécvớinhiềunămkinhnghiệm。đượcthiətkếếhướngdẫncánhâncủamətnhânviênđiềuhànhvànhânviêndịchvụtrongxưởngsnxuấtbia。đàotạovàđàotạnachànhdiễnratrongmətmányvilượngdokháchhàngđiềuhành,hoïclàtrongmətcơsəsảnxuấtrượunhətạichséc。
BTS-SMB-1M - KhóaHọcmónănmộtthángcóthựch-bành - bắtđầucủamẹnhə
Khóahọckéodàimộtthángvềsảnxuấtbiatrongnhàmáybianhō。ngườidạykèmlàmộtnhàsảnxuấtbianổitiếngcủasécvớinhiềunămkinhnghiệm。đượcthiətkếếhướngdẫncánhâncủamətnhânviênđiềuhànhvànhânviêndịchvụtrongxưởngsnxuấtbia。đàotạovàđàotạnachànhdiễnratrongmətmányvilượngdokháchhàngđiềuhành,hoïclàtrongmətcơsəsảnxuấtrượunhətạichséc。
BTS-SMB-2DP-DEP50KhóaHọcnấubia haingày - chỉthựchành|thanhtoántiềngửi50%
Thanhtoántiềngửi50%trêntoànbộgiábaogəm增值税21%choKhóahọc26Tháng5 - 27Tháng5 2016TạICộngHòASéc,布拉格
Khóahọcthựchànhhaingàychuyênsâuvềsảnxuấtbiatrongnhàmáybianhō。CácTrợGiảngLàMộtnhàsảnxuấtbiaséccótìnhđộvớinhiềunəmkinhnghiệm。đượcthiətkếếhướngdẫnriêngchongườivậnhànhvàcôngnhânbảodưỡngtrongnhàmáybianhỏ。đàotạovàđàotạothựchànhdiễnratrongmətnhàmáybianhỏdokháchhàngvậnhành,hoïctrongmətnhàmáybianhōhợptácởcēnghòaséc。Khóahọcnàychìdànhchonhữngkháchhàngđãk k k k s sýýýýýýếtbia。
BTS-SMB-2M - KhóaHọCMónăntronghaithángvớithựchành - khởinghĩamənhỏ
KhóaHọcKéodàiháohángvềsảnxuấtbiatrongnhàmáybianhỏ。ngườidạykèmlàmộtnhàsảnxuấtbianổitiếngcủasécvớinhiềunămkinhnghiệm。đượcthiətkếếhướngdẫncánhâncủamətnhânviênđiềuhànhvànhânviêndịchvụtrongxưởngsnxuấtbia。đàotạovàđàotạnachànhdiễnratrongmətmányvilượngdokháchhàngđiềuhành,hoïclàtrongmətcơsəsảnxuấtrượunhətạichséc。
BTS-EEB-PT - KhóaHọc:Hoëtđộngcủathiếtbịnəibəttiệnthəcvớithựchành
KhóaHọcKéodàiháohángvềsảnxuấtbiatrongnhàmáybianhỏ。ngườidạykèmlàmộtnhàsảnxuấtbianổitiếngcủasécvớinhiềunămkinhnghiệm。đượcthiətkếếhướngdẫncánhâncủamətnhânviênđiềuhànhvànhânviêndịchvụtrongxưởngsnxuấtbia。đàotạovàđàotạnachànhdiễnratrongmətmányvilượngdokháchhàngđiềuhành,hoïclàtrongmətcơsəsảnxuấtrượunhətạichséc。
CCTM-500A1BểLênMenhìnhtrụmôđun500/600 l
CCTM-500A1LàMộtBểLên男士Hìnhtrụmônđunđượccấuhìnhsẵncctm-500 trongcấuhìnhđượcđềnghịa1。BìnàyCóthểtíchhiệuquả500lítvàtổngthểtích600lítvànónđượcthiếtkếếđểđểmenếmenđểmen men men men men men men men men menh menmenữ,đư柴,ọc,đónghai,điềuhòauğicùngcủabia,rượutáo,rượuvàcácloạiđồuốngkhác,theoloạiđãchọncủabìcơbản(xemməttabdướiđây)。đượclàmbằngthépkhônggỉin1.4301(AISI 304)。
môtả,cungcấpvàgiácảnàybaogəmmətbểchứađầyđủtrongcấuhìnha1。BểCHứACCTM-500A1 BAOGồM:
CCTM-600A1BểLênMenhìnhtrụmôđun600/654 l
CCTM-600A1LàMộtBểLênMenhìnhtrụmônđunđượccấuhìnhsnncctm-600 trongcấuhìnhđượcđềnghịa1。Bìnàycóthểtíchhiệuquả600lítvàtổngththểtích654lítvànóđượrên男士,trưởngthnh,lưutrữ,lọc,đđ柴bia,rượutác,rượuvangvàcácloạiđồuốngkhác,theoloạiBểCơBảNđượCHọN)。đượclàmbằngthépkhônggỉin1.4301(AISI 304)。
môtả,cungcấpvàgiácảnàybaogəmmətbểchứađầyđủtrongcấuhìnha1。BểCHứACCTM-600A1 BAOGồM:
CCTM-750A1BểLênMenHìnhtrụmôđun750/852 l
CCTM-750A1LàMộtBểLên男士Hìnhtrụmônđunđượccấuhìnhsnncctm-750 trongcấuhìnhđượcđềnghịa1。Bìnàycóthểtíchiệuquả750lítvàtổngththểtích852lítvànóđượcthiếtkếếlên男士,trưởngthành,lưutrữ,lọc,đónghai,điềuhòauğicùngcủabia,rượutáo,rượuvàcácloạiđồuốngkhác,theoloạiđãchọncủabìcơbản(xemməttabdướiđây)。đượclàmbằngthépkhônggỉin1.4301(AISI 304)。
môtả,cungcấpvàgiácảnàybaogəmmətbểchứađầyđủtrongcấuhìnha1。Bểchứacctm-750a1 baogồm:
CCTM-800A1BểLênMenhìnhtrụmôđun800/1011 l
CCTM-800A1LàMộtBểLên男士Hìnhtrụmônđunđượccấuhənhsəncctm-800 trongcấuhìnhđượcđềnghịa1。Bìnàycóthểtíchiệuquả800lítvàtổngthểtích1011lítvànóđượcthiếtkếếlên男士,trưởngthành,lưutrữ,lọc,đđ柴bia,rượutáo,rượuvangvàcácloạiđồuốngkhác,theoložiBểCơBảNđượCHọN)。đượclàmbằngthépkhônggỉin1.4301(AISI 304)。
môtả,cungcấpvàgiácảnàybaogəmmətbểchứađầyđủtrongcấuhìnha1。BểCHứACCTM-800A1 BAOGồM:
CCTM-1000A1BểLênMenhìnhtrụmôđun1000/1276 l
CCTM-1000A1LàMộtbểlên男士Hìnhtrụmônđunđượccấuhìnhsəncctm-1000 trongcấuhìnhđượcđềnghịa1。Bểnàycóthểtíchiệuquảtích1276lítvànóđượcthiếtkìếlên男士,trīnthành,lưutrữ,lọc,đóng柴bia,rượutác,rượuvangvàcácloạiđồuốngkhác,theoložiBểCơBảNđượCHọN)。đượclàmbằngthépkhônggỉin1.4301(AISI 304)。
môtả,cungcấpvàgiácảnàybaogəmmətbểchứađầyđủtrongcấuhìnha1。Bểchứacctm-1000a1 baogồm:
CCTM-500A2BểLênMenhìnhtrụmôđun500/600 l
CCTM-500A2LàMộtbểlên男士Hìnhtrụmôn-unđượccấuhìnhsəncctm-500 trongcấuhìnhđượcđềnghịa2。Bìnàycóthểtíchhiệuquả500lítvàtổngthểhtích600lítvànónđượcthiếtkếhênthingh,lưutrữ,lọc,đđ柴bia,rượutác,rượuvangvàcácloạiđồuốngkhác,theoložiBểCơBảNđượCHọN)。đượclàmbằngthépkhônggỉin1.4301(AISI 304)。
môtả,cungcəpvàgiácảnàybaogəmmətbểchứađầyđủtrongcấuhìnha2。BểCHứACCTM-500A2 BAOGồM:
CCTM-600A2BểLênMenHìnhtrụmôđun600/654 l
CCTM-600A2LàMộtbểlên男士Hìnhtrụmônđunđượccấuhìnhsəncctm-600 trongcấuhìnhđượcđềunịa2。Bìnàycóthểtíchhiệuquả600lítvàtổngththểtích654lítvànóđượrên男士,trưởngthnh,lưutrữ,lọc,đđ柴bia,rượutác,rượuvangvàcácloạiđồuốngkhác,theoloạiBểCơBảNđượCHọN)。đượclàmbằngthépkhônggỉin1.4301(AISI 304)。
môtả,cungcəpvàgiácảnàybaogəmmətbểchứađầyđủtrongcấuhìnha2。Bểchứacctm-600a2 baogồm:
CCTM-750A2BểLênMenHìnhtrụmôđun750/852 l
CCTM-750A2LàMộtbểlên男士Hìnhtrụmônđunđượccấuhìnhsəncctm-750 trongcấuhənhđượcđềunịa2。Bìnàycóthểtíchhiệuquả750lítvàtổngthểtích852lítvànóđượđượrthiếtkếếlênmen,trưởngthành,lưutrữ,lọc,đđchaibia,rượutác,rượuvangvàcácloạiđồuốngkhác,theoloạiBểCơBảNđượCHọN)。đượclàmbằngthépkhônggỉin1.4301(AISI 304)。
môtả,cungcəpvàgiácảnàybaogəmmətbểchứađầyđủtrongcấuhìnha2。BểCHứACCTM-750A2 BAOGồM:
CCTM-800A2BểLênMenhìnhtrụmôđun800/1011 l
CCTM-800A2LàMộtBểLênMenhìnhtụmônđunđượccấuhìnhsẵncctm-800 trongcấuhìnhđượcđềnghịa2。Bìnàycóthểtíchiệuquả800lítvàtổngthểtích1011lítvànóđượcthiếtkếếlên男士,trưởngthành,lưutrữ,lọc,đđ柴bia,rượutáo,rượuvangvàcácloạiđồuốngkhác,theoložiBểCơBảNđượCHọN)。đượclàmbằngthépkhônggỉin1.4301(AISI 304)。
môtả,cungcəpvàgiácảnàybaogəmmətbểchứađầyđủtrongcấuhìnha2。Bểchứacctm-800a2 baogồm:
CCTM-1000A2BểLênMenhìnhtrụmôđun1000/1276 l
CCTM-1000A2LàMộtbểlên男士Hìnhtrụmônđunđượccấuhìnhsəncctm-1000 trongcấuhəhđượcđềunịa2。Bểnàycóthểtíchiệuquảtích1276lítvànóđượcthiếtkìếlên男士,trīnthành,lưutrữ,lọc,đóng柴bia,rượutác,rượuvangvàcácloạiđồuốngkhác,theoložiBểCơBảNđượCHọN)。đượclàmbằngthépkhônggỉin1.4301(AISI 304)。
môtả,cungcəpvàgiácảnàybaogəmmətbểchứađầyđủtrongcấuhìnha2。BểCHứACCTM-1000A2 BAOGồM:
CCTM-500A3BểLênMenhìnhtrụmôđun500/600 l
CCTM-500A3LàMộtbểlên男士Hìnhtrụmônđunđượccấuhìnhsəncctm-500 trongcấuhənhđượcđềnghịa3。Bìnàycóthểtíchhiệuquả500lítvàtổngthểhtích600lítvànónđượcthiếtkếhênthingh,lưutrữ,lọc,đđ柴bia,rượutác,rượuvangvàcácloạiđồuốngkhác,theoložiBểCơBảNđượCHọN)。đượclàmbằngthépkhônggỉin1.4301(AISI 304)。
môtả,cungcəpvàgiácảnàybaogəmmətbểchứađầyđủrongcấuhìnha3。Bểchứacctm-500a3 baogồm:
