tàiliệudựáncôngnghệtpb-500 chomətnhàmáybia / ximăng500 hl /năm
tàiliệudựáncôngnghệtpb-500 chomətnhàmáybia / ximăng500 hl /năm
tàiliệudựáncôngnghệtpb-500 chomətnhàmáybia / ximăng500 hl /năm

Dự 坎康宁ệ 赵恩哈梅斯ả徐振宁ất bia/rượ乌托夫ớiôcôsuất sả徐振宁ất lênđế5万牛顿/牛顿米。楚ẩ请注意ị 桑切斯ố đầu váo cho một dự 安·萨伊德ựng。

克隆什ợ卡恩基亚 1530-XNUMX-3060Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
TàiliệudựÁncôngnghệtpb-1000 chomətnhàmáybia / ximăng1000 hl /năm
TàiliệudựÁncôngnghệtpb-1000 chomətnhàmáybia / ximăng1000 hl /năm
TàiliệudựÁncôngnghệtpb-1000 chomətnhàmáybia / ximăng1000 hl /năm

Dự 坎康宁ệ 赵恩哈梅斯ả徐振宁ất bia/rượ乌托夫ớiôcôsuất sả徐振宁ất lênđế10万牛顿/牛顿米。楚ẩ请注意ị 桑切斯ố đầu váo cho một dự 安·萨伊德ựng。

克隆什ợ卡恩基亚 1785-XNUMX-3570.Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
Tàiliệudựáncôngnghệtpb-2500 chomətnhàmáybia / ximăng2500 hl /năm
Tàiliệudựáncôngnghệtpb-2500 chomətnhàmáybia / ximăng2500 hl /năm
Tàiliệudựáncôngnghệtpb-2500 chomətnhàmáybia / ximăng2500 hl /năm

DựÁnCôngnghệlchàmáysảnxuấtbia/rượutánicôngsuấtsənxuấtlênđếnd250.000lít/năm。Chuẩnbùcácthôngsnguvàochomətdựánxâydựng。

克隆什ợ卡恩基亚 2040.-XNUMX-4080.Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
TàiliệudựÁncôngnghệtpb-5000 chomətnhàmáybia / ximăng5000 hl /năm
TàiliệudựÁncôngnghệtpb-5000 chomətnhàmáybia / ximăng5000 hl /năm
TàiliệudựÁncôngnghệtpb-5000 chomətnhàmáybia / ximăng5000 hl /năm

Dự 坎康宁ệ 赵恩哈梅斯ả徐振宁ất bia/rượ乌托夫ớiôcôsuất sả徐振宁ất lênđế50万牛顿/牛顿米。楚ẩ请注意ị 桑切斯ố đầu váo cho một dự 安·萨伊德ựng。

克隆什ợ卡恩基亚 3060-XNUMX-6120.Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
李泰一ệu dự 坎康宁ệ TPB-7500 cho mộTHN-M M席Bi/SiM m 7500 HL/N m
李泰一ệu dự 坎康宁ệ TPB-7500 cho mộTHN-M M席Bi/SiM m 7500 HL/N m
李泰一ệu dự 坎康宁ệ TPB-7500 cho mộTHN-M M席Bi/SiM m 7500 HL/N m

DựÁNCôngnghệlchàmáysảnxuấtbia/rượutáovớicôngsuấtsənxuấtlênđếnnnnt750.000lít/năm。Chuẩnbùcácthôngsnguvàochomətdựánxâydựng。

克隆什ợ卡恩基亚 3570.-XNUMX-7140.Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
李泰一ệu dự 坎康宁ệ TPB-10000 cho mộTHN-M M席Bi/SiM m 10000 HL/N m
李泰一ệu dự 坎康宁ệ TPB-10000 cho mộTHN-M M席Bi/SiM m 10000 HL/N m
李泰一ệu dự 坎康宁ệ TPB-10000 cho mộTHN-M M席Bi/SiM m 10000 HL/N m

Dự 坎康宁ệ 赵恩哈梅斯ả徐振宁ất bia/rượ乌托夫ớiôcôsuất sả徐振宁ất lênđế1.000.000牛顿/牛顿米。楚ẩ请注意ị 桑切斯ố đầu váo cho một dự 安·萨伊德ựng。

克隆什ợ卡恩基亚 4080.-XNUMX-8160Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
TàiliệudựÁncôngnghệtpb-25000 chomətnhàmáybia / ximăng25000 hl /năm
TàiliệudựÁncôngnghệtpb-25000 chomətnhàmáybia / ximăng25000 hl /năm
TàiliệudựÁncôngnghệtpb-25000 chomətnhàmáybia / ximăng25000 hl /năm

DựÁNCôngnghệnhàmáysảnxuấtbia /rượutáovớicôngsuấtsnnxuấtlênđến2.500.000lít/năm。Chuẩnbùcácthôngsnguvàochomətdựánxâydựng。

克隆什ợ卡恩基亚 4590-XNUMX-9180.Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
TàiliệudựÁncôngnghệtpb-50000 chomộtnhàmáybia / ximăng50000 hl /năm
TàiliệudựÁncôngnghệtpb-50000 chomộtnhàmáybia / ximăng50000 hl /năm
TàiliệudựÁncôngnghệtpb-50000 chomộtnhàmáybia / ximăng50000 hl /năm

Dự 坎康宁ệ 赵恩哈梅斯ả徐振宁ất bia/rượ乌托夫ớiôcôsuất sả徐振宁ất lênđế5000万牛顿/牛顿米。楚ẩ请注意ị 桑切斯ố đầu váo cho một dự 安·萨伊德ựng。

克隆什ợ卡恩基亚 5100-XNUMX-10200Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
TàiliệudựÁnCôngnghệtpb-75000 chomətnhàmáybia / ximăng75000 hl /năm
TàiliệudựÁnCôngnghệtpb-75000 chomətnhàmáybia / ximăng75000 hl /năm
TàiliệudựÁnCôngnghệtpb-75000 chomətnhàmáybia / ximăng75000 hl /năm

DựÁNCôngngghệnhàmáysảnxuấtbia /rượutánicôngsuấtsnnxuấtlênđến7.500.000 lyt /năm。Chuẩnbùcácthôngsnguvàochomətdựánxâydựng。

克隆什ợ卡恩基亚 5100-XNUMX-10200Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
tàiliệudựáncôngnghətpb-100000 chomətnhàmáybia / ximăng100000 hl /năm
tàiliệudựáncôngnghətpb-100000 chomətnhàmáybia / ximăng100000 hl /năm
tàiliệudựáncôngnghətpb-100000 chomətnhàmáybia / ximăng100000 hl /năm

DựÁnCôngngghệnhàmáysảnxuấtbia /rượutáovớicôngsuấtsnnxuấtlênđến10.000.000lít/năm。Chuẩnbùcácthôngsnguvàochomətdựánxâydựng。

克隆什ợ卡恩基亚 6120.-XNUMX-12240.Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
TàiliệudựÁncôngnghệtpb-150000 chomətnhàmáybia / ximəng150000 hl /năm
TàiliệudựÁncôngnghệtpb-150000 chomətnhàmáybia / ximəng150000 hl /năm
TàiliệudựÁncôngnghệtpb-150000 chomətnhàmáybia / ximəng150000 hl /năm

DựÁNCôngngghệnhàmáysảnxuấtbia /rượutáovớicôngsuấtsnnxuấtlênđếnnnnnnnnnnnn15.000.000lênnnt/năm。Chuẩnbùcácthôngsnguvàochomətdựánxâydựng。

克隆什ợ卡恩基亚 7140.-XNUMX-14280Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄
tàiliệudựáncôngnghətpb-200000 chomətnhàmáybia / ximăng200000hl /năm
tàiliệudựáncôngnghətpb-200000 chomətnhàmáybia / ximăng200000hl /năm
tàiliệudựáncôngnghətpb-200000 chomətnhàmáybia / ximăng200000hl /năm

DựÁNCôngngghệnhàmáysảnxuấtbia/rượutáovớicôngsuấtsnnxuấtlênđến20.000.000lít/năm。Chuẩnbùcácthôngsnguvàochomətdựánxâydựng。

克隆什ợ卡恩基亚 8160-XNUMX-16320Khôngbaogồmthuế 蒂姆·维奥吉ỏ 黄