MôTả.
可以合作DJU陈德良努尔卡农仲QUA郑氏SANxuấtBIA。努尔卡农được苏粪DJE TRON BOT麦芽仲仲努尔卡QUA郑氏SANxuất博,东江环保腐劳仲QUA郑氏躯的Trung,东江环保林国家文物局VA躯忠CUA芽可以BIA VA CAC马赫khác
Bìnhnónglạnhhwt-2000(nồihơi)đượctrangbùbộphậnbơmnước。nóđượcthiếtkếếlưurữ2000línướcđượclàmnóngrướctừgiaiđoạnlàmmátđầutiênvàsaukhigianhiệtlênđến80°C.hộpđựngđượclàmbằngvậtliệuaisi 316l,din 17 349,akvphụ2。
巴边的CUA他丁字裤上午的Suoi:
- EH - điện的Suoi TRUC TIEP- chỉsưởibằngđiện
- bh - cảhaihệthốngsưởi- Cảsưởiấmbằngđiệnvàhơinəc(yêucầumáytạohơinəcnóngbênngoài)
- NH - KhôngCóhệthốngsưởi- Chỉỉlưutrữnướcnóngbênnnàimàkhôngcóntkỳhệthốngsưởiấmriêng
科尔斯:
- tổngcôngsuất2261l
- ĐườngKINH CACHđiện1300毫米
- Trọnglượng134 kg
- Côngsuấtđầuvàocủabộphậnlàmnóng4300 w
- Côngsuấtđầuvàocủamáybơm360w
- chiềucaotəngthể2340 mm
phụkiện:
- trụcbầudục340 * 420 mm
- Bộphậnvàovàđầura dn 25
- nẹpdướiápdn 25
- 藩NOI TRAN DN 25
- vannổidn 25
- TAU莫荣28升
- BơMNướC95°C 360W,230V,50 Hz,Hmax 35
- Chuyểnđổiápsuấtbơm
- Thiếtbịịxảảidn 25
Tổngđiđiệnvàcácthiətbùkhác(hợplệchophiênbảnbhcombi:hơnướcvàsưởiấmbằngđiện)
- 丛TACchính3相400V / 50HZ 25A
- Bộngắtmạchcủamáynóng3ph 400V / 50Hz 25A
- 博TIEP XUC他丁字裤上午的Suoi 3相400V / 50HZ 25A
- Bộộiềuchỉnhkỹthuậtsə-xunumx -15°C dixel xr135d
- 探针NTC.
- Bộngắtmạchđiềuáp230v 4a
- Bộkhởiđộngđộngcơ230v1,5-4a
- 1pccủaphầntửsưởiđiệnvớicôngsuấtđầuvào3500 w - lòsưởiđiệnchụcvụụụnniệtđộđộnntữi,khôngphảiđểlàmnóngnəchính。hơinướcnónglàphươngtiệngianhiệtchínhđểlàmnóngnước。
- 博TRAOđổi海努尔卡农党翁 - 可以互相薄涛海努尔卡农奔ngoài东江环保林农努尔卡(邝宝GOM)
Tổnđđiđnvàcácthiếtbịkhác(cógiárịchophiênbảneh:chỉcóhệthốnngsưởibằngđiện)

- 丛TACchính3相400V / 50HZ 25A
- Bộngắtmạchcủamáynóng3ph 400V / 50Hz 25A
- 博TIEP XUC他丁字裤上午的Suoi 3相400V / 50HZ 25A
- Bộộiềuchỉnhkỹthuậtsə-xunumx -15°C dixel xr135d
- 探针NTC.
- Bộngắtmạchđiềuáp230v 4a
- Bộkhởiđộngđộngcơ230v1,5-4a
- 3藩TU的SuoiđiệnVOI丛SUATđầuVAO 6000 W(塘是18kW) - LO的Suoiđiện粪DJE LAM侬努尔卡仲是
- 可选:6phầntửsưởiđiệnvớicôngsuấtđầuvào6000 w = 36kw
- KhôngCóbộraođổinhiệthơi
Tổnđđiđnvàcácthiếtbùkhác(cógiárịchocácphiênbảnnh:KhôngCóhệthốngsưởiấm)
- Phiênbảnnàychỉlàlòhơinəcthụng
- Khôngcótổngđàiđiện
- Khôngcómbiếnnhiệt
- KhôngCórạmÁpSuấtnước
- KhôngCóđiềuchỉnhnhiệt
- Khôngcócácyếutốsưởiấmđiện
- KhôngCóbộraođổinhiệthơi
宝禅师:
- XETăNG2261 L 36Tháng
- BOM 24胜
- 动手36rháng
- TAU莫荣24胜
- tổnđđiđn24tháng
- THANH藩丁字裤他上午的Suoi 24胜
- vannổi36tháng
MôTảHWT-2000EH36:BồNNướCNóngVớiHệThốngsưởiđiện6x6kw(tổng36 kw)

PC1 |
Kếtnốiđườngốngchođầuvàonước |
ONG DN32 - KET NOI G1“ |
PC2. |
Kếtnốiđườngốngđểhútbơm |
ONG DN32 - KET NOI G1“ |
PC3. |
đườngốngđểrràn |
ốngdn50 - kếtnốidin11851 |
PC4. |
cốngtàu. |
Pepi DN32 - Kếtnốig1“ |
PC5. |
Kếtnốiđườngốngchovệsinh |
ốngdn32 - kếtnốidin11851 |
S1 |
ổcắmchocảmbiếnmứncg1 / 2“ |
Khôngbaogồmcảmbiến(mave) |
S2 |
ổcắmchocảmbiếnmứncg1 / 2“ |
Khôngbaogồmcảmbiến(mave) |
S3. |
凸轮边nhiệtG3 / 8“ |
PT100. |
SB. |
Tổnđi. |
kiểmsoátđơnvị |
m |
Miệng聪321x456mm |
- xnumx - |
es. |
xoắnốcđiện - yếutốsưởiấm |
6 x 6kw. |
简历 |
Kiểmtra van |
归仁định楚三阮富仲KHIthoát努尔卡 |
CP |
bơmtuầnhoàn. |
đồngnhấtnướcnóng |
乐 |
宝驰MUC |
- xnumx - |
东江环保的CUA他丁字裤努尔卡农仲芽可以BIA Breworx:




đánhGiá.
hiệnchưacóđánhgiánào。