MụCLụC. » BPT:Bểsảnxuấtnướcgiảikhát » FET:LênMenChoLênMensơCấP » CFT - BểLênmenhìnhtrụ » CFT-SNP-50HBểLênMenhìnhtrụ50/60lít,khôngápsuất

CFT-SNP-50HBểLênMenhìnhtrụ50/60lít,khôngápsuất

805.Khôngbaogồmthuế

CFT-SNP-50HLàÁPSuấtKhôngÁpSuấtđơnGiảnBểlên男人hìnhtrụVớikhốilượngsửdụngđược50lítvàtổngkhốiləng60lítcholên男人(Khônghíchhợpđểchíndướiáplực,lưutrữ,lọc,đóngchai,đổvàothùng)bia,rượutáo,rượuvangvàđồuốngkhác。đượCLàmbằngthépkhônggỉthựcphẩmdin 1.4301(AISI 304)。Áplựctốiđa0thanh,khôngcáchđiện,vớinước(hoặc丁醇)Kênhlàmmát。

ưuđãivàgiánàybaogồmbểểctrangbịcácthiếtbùphổbiếnnhất。Thiếtbịnàycóđượđượthểểđượthếếặổổổổổnkhácđượcmôtảtrongphần“phụkiệntùychọn”

MôTả.

CFT-SNP-50HLàÁPSuấtKhôngÁpSuấtđơnGiảnBểlên男人hìnhtrụVớikhốilượngsửdụngđược50lítvàtổngkhốiləng60lítcholên男人(Khônghíchhợpđểchíndướiáplực,lưutrữ,lọc,đóngchai,đổvàothùng)bia,rượutáo,rượuvangvàđồuốngkhác。đượCLàmbằngthépkhônggỉthựcphẩmdin 1.4301(AISI 304)。Áplựctốiđa0thanh,khôngcáchđiện,vớinước(hoặc丁醇)Kênhlàmmát。

ưuđãivàgiánàybaogồmbểểctrangbịcácthiếtbùphổbiếnnhất。Thiếtbịnàycóđượđượthểểđượthếếặổổổổổnkhácđượcmôtảtrongphần“phụkiệntùychọn”


CácTínhnăngchính:

  • Bianguyênchất - vòi,3/4“sợinữ
  • vòichính3/4“chủủnữ
  • áokhoácđôi2 x 1“nam
  • vớiáokhoáclàmmát
  • nắpđậylỗlỗlên男人
  • đầuphun nw10cónắpmùchocảmbiếnnhiệt

ưuđiểm:

  • bồnđượcthiếtkếếlên男士sốlượnglớnbia(rượutáo,rượu)。
  • Chấtliệu:Thépkhôngrỉaisi 304
  • Bềmặtbêntrong 3dđặcbiệtgiúplàmsạch。
  • ÁOLàmmátđđđđđượđượtrịhaicổổngrenđểkế​​tnốibộlàmmátnước。
  • XETăngđứngổnđịnhvànttàntrênbachân。
  • Mộtsốphụkiệncóncónhữuíchđểmởrộngcủabù。

Kíchthước

thểtíchsửdụngđược[lít] 50.
tổngthətích[lít] 60.
phầnhìnhtrụ - thểtích[lít] 55.
phầnhìnhnón - thểtích[lít] 5.
tổngchiềucao [m​​m] 900
tổngđườngkính[mm] 440.
Trọnglượngcủabìnhchứarỗng[kg] 80
trọngləngbìnhđầy[kg] 140.

Tàisản,thiếtkếvàtrangthiếtbịchuẩn

ÁpSuấtQuálớnChopép 0酒吧
PED 2014/68 / EUgiấychứngnhận. Không.
Chứncchỉgum / gost Không.
Bềmặtbêntrong - tấm 3d
Bềmặtbêntrong - độnhám RA <0.8μm
Bềmặtbênngoài - tấm 2B.
Bềmặtbênngoài - mốihàn Khôngđượcchỉnh
Cáckênhlàmlạnhtrongphầnhənhtrụ vâng.
cáckênhlàmmáttrongphầnhìnhnón Không.
Cáchnhiệtbể. tùychọn.
áokhoácngoài. vâng.
nắpvớilỗkhoanđểlên男人 tùychọn.
XóaSảnPhẩmthoátnướcra 3/4“CNTT.
cửaxảảáy. 3/4“CNTT.
CIPvànắpđậy tùychọn.
双kênhlàmmátáokhoácvào/ ra 2x 1英寸et
ápkế. KhôngCósẵn.
nhiệtđộđộolường-hànnốiren NW10.
Hệthốngkiểmsoátnhiệtđộtựựng tùychọn.
vanÁplựcAntaànđộclập KhôngCósẵn.
ÁpSuấtthấp - vanQuáÁp KhôngCósẵn.
KhóaVàPhíchCắmLên男人 tùychọn.
CơChếếtQuáp[dải] KhôngCósẵn.
chỉbáomứcsảnphẩm KhôngCósẵn.
đcBacbonHóa KhôngCósẵn.
Chânổnđịnh[chiếc] 3.
Cóthểsửdụngzháqtrìnhlên男士 vâng.
Cóthểsửdụngchoquárìnhtrưởngthành Không.
Cóthểsửdụngđểlưutrữsảnphẩmhoànhỉnh Không.
Cóthểsửdụngchocácsảnphẩmkhôngápsuấtnổi vâng.
CóthểsửdụngđểđểToánBùrựdướiáplực Không.
Cóthểsửdụngđểlọcsảnphẩmdướiápsuất Không.
Cóthểsửdụnnglàmbằngtaycủacácsảnpẩmvàokegs Không.
Cóthểsửdụnglàmbằngtaycủacácsảnphīmvào柴 Không.
Cóthểsửdụngchomáymócnạpcủasảnphẩmvàothùng Không.
Cóthểsửdụngchomáymóclàmđầysảnphẩmvàochai Không.


Thiếtbịvídụ(cótrongcấuhìnhnhnhnhn

Fermenton-Air-Lock-100x100 KhóaLênMenvàPhíchCắm

đểbảovệnướcgiảikhátchốnglạisựnhiễmtrùngkhôngkhíxung quanh trongquátrìnhlên男士。

MôTả.

纹理夹克 - 温度计 - 热调传感器-100x100 ổcắmnhiệtkếcónnw10

đểgắnnhiệtkếhoặccảmbiếnnhiệtđộcủahệthốniềukhiển。

MôTả.

SS-vanXï-Cho-XETăNG-1INCH-100x100 vanXībằngthépkhônggỉ1“

đểxảtoànbộnộidungcủabể。

MôTả.

phụkiệntùychọn(phụthu)

nhiệtkếtươngtự-100x100 nhiệtkếtươngtựnw10

đểLắpvàoáokhoácnw10。Cóểểcthaythếbằngcảmbiếnnnnnnnnnnnncủahəthəngđiềukhiển。

MôTả.

XIP-Fill-nắp-cho-xetăng-100x100 CIPvànắpđậy

nắpbằngthépkhôngrỉnhəvớiđầuvàotənghợpđểkhửrùng(phunbóng)vàlàlàmđầy(theosảnphẩmhoặcnước)củabù。

MôTả.

Van SS-Van-Cho-XETăNG-1INCH-100x100 van BiThépKhônggỉ1“

đểkếtnốiốnggiữabồnchứavàcácthiếtbùkhác(máybơm,nhàmáybia,bộlọc,bồnchứakhác......)

MôTả.

lấymẫu-gà-01-100x100

kiểuhútmẫu1

đểnếmbia,rượutáo,rượuvangtrựctiếptừbể。

MôTả.

lấymẫu-gà-02-100x100

kiểuhútmẫu2

đểnếmbia,rượutáo,rượuvangtrựctiếptừbể。

MôTả.

CLC-03-100x100. nước(甘草)làmmátchomətbểển

nướcnhỏgọn(hoặc甘草)làmmátvớibộộiềukhiểnnhiệtđộsốtíchhợpvàcảmbiếnnhiệtđộ(hệthốngkiểmsoátnhiệtđộđượctrangbịịđầđủđểsửdụngvớimộtbình)。Côngsuấtlạnh1200 wđủđểlàmmátbểchứacáchnhiệtlênđếnnnnnniệkhhôngcáchđiệnđến500lít。

MôTả.
mát-100x100.

nước(甘草)làmmátchonhiềuthùng

nướclàmmáttừ0.85đến10 kwđểlàmmátđồngthờinhiềuthùngchứa。bạncũngcầnphảisədụnghệnghệngđolườngvàkiểmsoátnhiệtđộ。

MôTả.

Kiểmsoát-həthống-xetəng-thànhphần-hướngdẫn-100x100 Hệthốngđovàkiểmsoátnhiệtđộ

Hệthốngđovàkiểmsoátnhiệtđộđượctrangbùịyđủđểlàmmátđồngthờinhiềuthəngchứa。bạncũngcầnsədəngmətsốmáylàmmátnướcvớicôngsuấtlàmmáttheosốlượngvàtổngththểtíchcủabù。

MôTả.

STTC-FC180C-100X100 Bộđiềukhiểnnhiệtđộnhỏgọnchomộtthùng

Hệthốngđovàkiểmsoátnhiệtđộnhəgọnđượctrangbìịyđủđểlàmlạnhmətbình(mỗithəngđòihỏimətbộộukhhiển)。bạncũngcầnsədəngmətsốmáylàmmátnướcvớicôngsuấtlàmmáttheosốlượngvàtổngththểtíchcủabù。

MôTả.


KhuyếnCáoCủaChúngTôi:

nếubạn这么妈妈giácủachúngtônh,hãyluônđảmbảrorằngkỳnhàsảnxtnnàocũngđảmbảochấtlượnggiốngnhưcôngtycủachúngtôicungcïp。

Thông锡ThêmVềsảnPhẩm

Trọnglượng. 80千克
Kíchthước 500×500×1000 mm

đánhGiá.

hiệnchưacóđánhgiánào。

chỉđăngnhậpkháchhàngđãmuasảnphẩmnàycóthểểlạimətbìnhluận。