MôTả.
CFT-SNP-50HLàÁPSuấtKhôngÁpSuấtđơnGiảnBểlên男人hìnhtrụVớikhốilượngsửdụngđược50lítvàtổngkhốiləng60lítcholên男人(Khônghíchhợpđểchíndướiáplực,lưutrữ,lọc,đóngchai,đổvàothùng)bia,rượutáo,rượuvangvàđồuốngkhác。đượCLàmbằngthépkhônggỉthựcphẩmdin 1.4301(AISI 304)。Áplựctốiđa0thanh,khôngcáchđiện,vớinước(hoặc丁醇)Kênhlàmmát。
ưuđãivàgiánàybaogồmbểểctrangbịcácthiếtbùphổbiếnnhất。Thiếtbịnàycóđượđượthểểđượthếếặổổổổổnkhácđượcmôtảtrongphần“phụkiệntùychọn”
CácTínhnăngchính:
- Bianguyênchất - vòi,3/4“sợinữ
- vòichính3/4“chủủnữ
- áokhoácđôi2 x 1“nam
- vớiáokhoáclàmmát
- nắpđậylỗlỗlên男人
- đầuphun nw10cónắpmùchocảmbiếnnhiệt
ưuđiểm:
- bồnđượcthiếtkếếlên男士sốlượnglớnbia(rượutáo,rượu)。
- Chấtliệu:Thépkhôngrỉaisi 304
- Bềmặtbêntrong 3dđặcbiệtgiúplàmsạch。
- ÁOLàmmátđđđđđượđượtrịhaicổổngrenđểkếtnốibộlàmmátnước。
- XETăngđứngổnđịnhvànttàntrênbachân。
- Mộtsốphụkiệncóncónhữuíchđểmởrộngcủabù。
Kíchthước
| thểtíchsửdụngđược[lít] | 50. |
| tổngthətích[lít] | 60. |
| phầnhìnhtrụ - thểtích[lít] | 55. |
| phầnhìnhnón - thểtích[lít] | 5. |
| tổngchiềucao [mm] | 900 |
| tổngđườngkính[mm] | 440. |
| Trọnglượngcủabìnhchứarỗng[kg] | 80 |
| trọngləngbìnhđầy[kg] | 140. |
Tàisản,thiếtkếvàtrangthiếtbịchuẩn
| ÁpSuấtQuálớnChopép | 0酒吧 |
| PED 2014/68 / EUgiấychứngnhận. | Không. |
| Chứncchỉgum / gost | Không. |
| Bềmặtbêntrong - tấm | 3d |
| Bềmặtbêntrong - độnhám | RA <0.8μm |
| Bềmặtbênngoài - tấm | 2B. |
| Bềmặtbênngoài - mốihàn | Khôngđượcchỉnh |
| Cáckênhlàmlạnhtrongphầnhənhtrụ | vâng. |
| cáckênhlàmmáttrongphầnhìnhnón | Không. |
| Cáchnhiệtbể. | tùychọn. |
| áokhoácngoài. | vâng. |
| nắpvớilỗkhoanđểlên男人 | tùychọn. |
| XóaSảnPhẩmthoátnướcra | 3/4“CNTT. |
| cửaxảảáy. | 3/4“CNTT. |
| CIPvànắpđậy | tùychọn. |
| 双kênhlàmmátáokhoácvào/ ra | 2x 1英寸et |
| ápkế. | KhôngCósẵn. |
| nhiệtđộđộolường-hànnốiren | NW10. |
| Hệthốngkiểmsoátnhiệtđộtựựng | tùychọn. |
| vanÁplựcAntaànđộclập | KhôngCósẵn. |
| ÁpSuấtthấp - vanQuáÁp | KhôngCósẵn. |
| KhóaVàPhíchCắmLên男人 | tùychọn. |
| CơChếếtQuáp[dải] | KhôngCósẵn. |
| chỉbáomứcsảnphẩm | KhôngCósẵn. |
| đcBacbonHóa | KhôngCósẵn. |
| Chânổnđịnh[chiếc] | 3. |
| Cóthểsửdụngzháqtrìnhlên男士 | vâng. |
| Cóthểsửdụngchoquárìnhtrưởngthành | Không. |
| Cóthểsửdụngđểlưutrữsảnphẩmhoànhỉnh | Không. |
| Cóthểsửdụngchocácsảnphẩmkhôngápsuấtnổi | vâng. |
| CóthểsửdụngđểđểToánBùrựdướiáplực | Không. |
| Cóthểsửdụngđểlọcsảnphẩmdướiápsuất | Không. |
| Cóthểsửdụnnglàmbằngtaycủacácsảnpẩmvàokegs | Không. |
| Cóthểsửdụnglàmbằngtaycủacácsảnphīmvào柴 | Không. |
| Cóthểsửdụngchomáymócnạpcủasảnphẩmvàothùng | Không. |
| Cóthểsửdụngchomáymóclàmđầysảnphẩmvàochai | Không. |
Thiếtbịvídụ(cótrongcấuhìnhnhnhnhn
|
MôTả. |
|
MôTả. |
|
MôTả. |
phụkiệntùychọn(phụthu)
|
MôTả. |
|
MôTả. |
|
MôTả. |
kiểuhútmẫu1đểnếmbia,rượutáo,rượuvangtrựctiếptừbể。 |
MôTả. |
kiểuhútmẫu2đểnếmbia,rượutáo,rượuvangtrựctiếptừbể。 |
MôTả. |
|
MôTả. |
nước(甘草)làmmátchonhiềuthùngnướclàmmáttừ0.85đến10 kwđểlàmmátđồngthờinhiềuthùngchứa。bạncũngcầnphảisədụnghệnghệngđolườngvàkiểmsoátnhiệtđộ。 |
MôTả. |
|
MôTả. |
|
MôTả. |
KhuyếnCáoCủaChúngTôi:
nếubạn这么妈妈giácủachúngtônh,hãyluônđảmbảrorằngkỳnhàsảnxtnnàocũngđảmbảochấtlượnggiốngnhưcôngtycủachúngtôicungcïp。


KhóaLênMenvàPhíchCắm
ổcắmnhiệtkếcónnw10
vanXībằngthépkhônggỉ1“
nhiệtkếtươngtựnw10
CIPvànắpđậy
van BiThépKhônggỉ1“
nước(甘草)làmmátchomətbểển
Hệthốngđovàkiểmsoátnhiệtđộ
Bộđiềukhiểnnhiệtđộnhỏgọnchomộtthùng
đánhGiá.
hiệnchưacóđánhgiánào。