苹果酒điềnvàothùng
Thiếtbịịđểđểrượutáovàothùngthépkhônggỉ - thùng。rửasạch,làmsạch,vệsinhvàđổđổng。
苹果酒điềnvàopetainers
Thiếtbịịđểđổrượutáovàothùngnhựa - 挡板。
苹果酒điềnvàolon
Thiếtbịịđểđểrượutáovàolonnhôm。
苹果酒điềnvàochaithủytinh
Thiếtbịịđểđổrượutáovàochaithy tinh。rửasạch,làmsạch,làmđầy,đóngnắpvàdánnhÃncủachaithy tinh。
苹果酒điềnvàochai宠物
ThiếtBịịđểđểđểrượutáovàochainhựa - 宠物。






