MụCLụC. » WBS:HệThốngủbia麦芽汁 » TCW:Bểchứanướclạnh » WTIS-1HQBộCảITIếNCHấTLượngCAONO1 CHOBểCHứANướC

WTIS-1HQBộCảITIếNCHấTLượngCAONO1 CHOBểCHứANướC

2090年Khôngbaogồmthuế

bộchấtlượngcao s-1đểcảitiếnbểnước。NóCóhểểcsửdụngvớibồnchứanəcnóng(hwt)hoïcbồnchứnnəcđãquaxīlýáá(itwt)códtíchtừ200đến4000lít。bồnnướcvớibùchấtlượngcaonàycóthiếtkếrấtsangtrọngvàcáctínhnngnângcao。

Bộnàybaogồm:

  1. Cácmốiối(Khôngđinhtán)củacáctấmngoài
  2. Bềmặtbóng(khôngphảilàmờ)củatəmngoài
  3. độdàycủatəmngoài2mm(không1mm)。
  4. TấTCảvanBiđượCthaybằngvanbướm。
  5. Bộcip - ốngxīt,khītrùngđườngốngvàman
  6. nhiệtkếtươngtìtrênbù

MÃhàng:WTIS-1HQ. 丹希·曼: nhÃn:

MôTả.

bộchấtlượngcao s-1đểcảitiếnbểnước。NóCóhểểcsửdụngvớibồnchứanəcnóng(hwt)hoïcbồnchứnnəcđãquaxīlýáá(itwt)códtíchtừ200đến4000lít。bồnnướcvớibùchấtlượngcaonàycóthiếtkếrấtsangtrọngvàcáctínhnngnângcao。

BộCảITIếNCHấTLượngCAOWTIS-1HQ NO1đượCTHIếTKếCONCLOạIBồNNướCNóng:
  • HWT-200,HWT-300,HWT-400 ...LênđếnHWT-4000
  • ITWT-200,ITWT-300,ITWT-400 ...LênđếnITWT-4000

BộHQCủABểCHứANướCNàyBAOGồM:

1.cácmốinối(khôngđinhtán)củacáctấmngoài
  • Thiếtkếsangtrọng
  • Vệsinhvàlàmsạchbềmətdễdàng
  • KhángKhuẩn.
  • Khảnăngchēnglạicáctáchạibênngoàicaohơnđốivớinhàở

BớT-01.

Bềmặt2.nấm(khôngphảilàmờ),độdàycủatấm2 mm(khôncchỉ1mm)
  • Thiếtkếsangtrọng
  • Vệsinhvàlàmsạchbềmətdễdàng
  • KhángKhuẩn.
  • Khảnăngchēnglạicáctáchạibênngoàicaohơnđốivớinhàở

Brewhouse-TriTank-1000-挪威

3.TấTCảCácvanbiđượcthaythìbằngvanbướm(khôncchỉvanđườngống麦芽酱)
  • ốngvàmandễvệsinhvàsạchsẽ
  • KhángKhuẩn.
  • Thiếtkếhợpnhấtsangtrọng
  • dìdàngxīlý

BớT-02.

4.Bộcip - quảcầuphun,ốngkhửtrùngvàman
  • eadylàmsạchvàsmatitizingcủabểlàcóthể
  • KhángKhuẩn.

Sprayball-cip.

5.nhiệtkếtươngtự
  • đọcnhiệtđộtrựctiếptrênbể

nhiệtkế-hwt

đánhGiá.

hiệnchưacóđánhgiánào。

chỉđăngnhậpkháchhàngđãmuasảnphẩmnàycóthểểlạimətbìnhluận。