MôTả.
pfl - 1000 la thiết bịtiệtrung董chảyđược thiếtkếđểthanh trung bia, rượu道,rượu稳索,rượu稳索年代ủ我bọt nước火车礁hoặc cac瞧ạ我nước giả我阿拉伯茶有限公司ga tương tựtrước川崎đong柴hoặcđong农村村民thung hoặc柴。côngsuấtsảnxuấttừ500đến1000lítmỗigiờ。
Các tính năng chính:
- Nước giải khát chảy theo hình xoắn ốc được包泉bởi nước nóng。
- tấtcảcácbùphậntiếpxúcvớiđồuốngđềuđượclàmbằngthépkhôngrỉ。
- vìhìnhxoắnốcđượctíchhợptrongthiếtbịhtrùng,điềunàycóngĩalàtiếtkiệmkhônggívàngănththatntnhiệtbằnngcátnbơmnướcvàobùtrođổinhiệtbênngoài。
- Tiết kiệm năng lượng sưởi ấm lên đến 20%。
- Kiểm soát nhiệt độ đồ uống tự động。
- Tự động kiểm soát thời gian thanh trùng。
- Kiểm soát nhiệt độ nước tự động。
- Tựđộngđiềuchỉnhnhiệtđộđộuracủađồuống
- đượclắptrênkhhungchínhbằngthépkhônggỉ
- Làmsạchnhanhchóngvàdễdàngbằngcáchsửdụngmətrạmcipbênngoài
Các thông số khử trùng:
- Thể tích bão hòa cacbondioxit tối đa cho phép: 6g CO2 / lít
- Tốc độ dòng nước giải khát tối đa: 1 lít / giờ - Người vận hành có thể thay đổi giá trị này。
- nhiệtđộuvào:từ+ 2°C + 6°C - giárịnàycóthểểcthayđổibởingườivậnhành。
- nhiệtđộura:từ+ 2°Cđế+ 20°C - giárịnàycóểểđượthđượđổđổđổởởhhhành。
- nhiệtđộđộtrùng:khuyếnnghị72°C(+/- 2°C) - Giárịnàycóểểểểđượđượđổđổđổởởh h h hh。
- thờigian thanhtrùng:khuyếnnghị20giây - ngườivậnhànhcóthểthayđổigiátrịnày。
Các thông số kỹ thuật:
- Kích thước: 2 600 x 1 300 xh 2 500 mm
- Điện năng tiêu thụ: 5.5 kW
- Tiêu thụ không khí có áp suất: 3500 Nl / giờ @ 8 bar
- Tiêuthụnướcởchếếcip:2 500 l /giờ
Thiếtbịtiêuchuẩnbaogəm:
- Bơmlytâmbằngthépkhônggỉ
- Được làm bằng thép không rỉ AISI 316
- Tốc độ dòng chảy: 500 - 1000 lít / giờ
- Ápsuấttrênđầura:5 bar
- BộRaođổinhiệtdạngống:
- ChuKỳnhiệtđộ:khuyếnnghị:đầuvào= 4°C,thrəng= 72°C,u r = 4°C
- Cácđườngốngcủabộraođổinhiệtđượclàmbằngthépkhhônggỉaisi 316
- KhungTroađổinhiệtđượclàmbằngthépkhônggỉaisi 304
- Kếtnốibùtrođổivớiphụkiệndin 11851
- 嗨ệ瞿uả85%
- Đơn vị sản xuất và lưu thông nước nóng:
- Cókíchthướcchokếtnốihơi - Ápsuấthơi4bar
- Van hơi vận hành bằng tay
- BộLọCHơINướC
- Vanđiềuchỉnhkhínénvớiđiềuchỉnhđiệnkhínén
- Đầu ra ngưng tụ
- Chỉ báo thông hành
- 凡kiểm tra thép không gỉ
- Điều chỉnh nhiệt bằng tay
- Thiếtbịchiếtrót
- AISI 304 tích lũy nước bằng thép không gỉ
- vanthônghơi.
- đồnghồồoápsuấtinox
- Hai nhiệt kế có thang đo 0 đến 100°C
- Trộn một phần:
- vankhí.
- bộđều川崎ển
- Kết nối DIN hàn
- nhómkiểmsoátápsuấtdựpựng:
- 2cảmbiếnápsuất:phụkiệndin,bộtáchchấtlỏng,thangđo0-16 bar
- đồnghồồoápsuất2chiếc:phụkiệnin,bùtáchchấtlỏng,bìnhchứabằngthépkhônggỉchứađầy甘油,th thđo0-16酒吧
- Van điều khiển áp suất ngược 1 pc: điện khí nén, lắp DIN, điều khiển 4-20 mA
- Nhóm làm lệch pc 1: van khí nén có khóa vệ sinh, nhóm điều khiển, phụ kiện DIN
- Nhóm kiểm soát nhiệt độ làm mát
- PC 1vậnhànhthủcôngvanthépkhônggỉ
- 凡kiểm tra thép không gỉ 1
- Bảngđiềukhiển:
- HộPPHânPHốIđİnVớISIEMENSTựựngđiềukhiểnquárìnhthanhtrùngvàlàmsạchthiếtbịthanhtrùng
- Điều chỉnh điện tử nhiệt độ thanh trùng và nhiệt độ đầu ra
- Hệthốngghiâm:
- Nhiệt độ thanh trùng
- nhiệtđộđộuracủabia
- thờigian thanhtrùng
- ápsuấtchênhlệch
- đầuvàophổquátviếttətcəcácbiənđo
- bađầuvàokỹthuậtsố
- Bốn đầu ra rơle
- BảOVệDữLIệUTrongBộNHớTrongvàthẻnhớ(bịchặncơhọc)
- Cơđ我ện
- CôngTắCChínhCókhóaCửa
- cungcəpnănglượng
- Các phần tử bảo vệ để bảo vệ các mạch phụ
- bamáybơm,tốiđa。2.2 kW.
- Cácyếutốốiềukhiển:
- côngtəcgiớihạnđiệncực1và1
- nhiệtnnh1
- cảmbiếnápsuấttəngtự2
- Cảm biến nhiệt độ 1台PT100
- vanđiềuchế1
- Khunglàmbằngthépkhônggỉaisi304,baogīmcáckếtnốithủylựcvàkhínén
- KhungChínhcủaMáy:
- Được làm bằng thép không rỉ AISI 304
- Baogīmcáckếtnốibằngkhínén,thủylựcvàđđncủacácbùphậnmáy
Phụ kiện đề nghị:
我。BBTVI-1000C Bình tích áp hình trụ 1000 lít: Bể đệm được kết nối trên đầu ra của thiết bị thanh trùng
Cần thiết để đảm bảo tốc độ dòng nước giải khát không đổi trong suốt chu trình thanh trùng。

2ESG-60MWT Máy phát điện hơi nhỏ gọn 60kg / giờ:BộPHậNHơIđượCKếTNốITrênMạchGianhiệtcủathiếtbịtharhtrùng

Các dịch vụ đề xuất:
丛việc caiđặt va vận行…500年,——€曹mỗ我ngay。
Thườngththì7ngàylàcầnthiết
Giaohàngtiêuchuẩnkhôngbaogồm:
sưởiấm:
- Phương tiện sưởi: hơi nước
- Áp suất hơi: 3 bar
- Tiêuthụhơi:60公斤khikhīiđộng,sauđó03kg /giờ。@ thath 3(phụchồi85%)
lạnh:
- Phươngtiệntruyənthông:粪便dịch糖粉
- nhiệtđộuvào:-1°C
- nhiệtđộđộura:+ 4°C
- Công suất làm lạnh: 5000千卡/小时。
Kếtnối:
TấT cảcac kếT nố我cần thiếT vớnước,đ我ện,川崎nen(可能保欧宁khong gồm), kếT n vớố我酷毙了hơ我nước (khongđượcung cấp)弗吉尼亚州bộphận lam垫(khongấcung c p)。
thời姜giaohàng:
- Thường120ngàykểtừlầnthanhtoánđầutiên
Thời gian bảo hành:
- 12 thang


Đ安吉尔
Hiện chưa có đánh giá nào。