MôTả.
FMT-SHP-500HLàBểCHứANCgảkảấấấấấấđơđơảhađđđơòcểểểửửửểểể6 66ổảảảìủìhmenảảủììmen men men menbia,rượutáo,rượuvangvàcácLoëiđồuốngkhác,đượclàmbằngthépththựcphẩmkhônggỉin1.4301(AISI 304)。Cóđểđuchỉhápsuấttừ0 barđến2.5 bar,khôngcáchnhiệt,vớicáckênhlàmmátbằngnước(hoïc丁二醇)。
bồnđượclàmhoàntoànởởc。
ưuđãivàgiánàybaogồmbểểctrangbịcácthiếtbùphổbiếnnhất。Thiếtbịnàycóđượđượthểểđượthếếặổổổổổnkhácđượcmôtảtrongphần“phụkiệntùychọn”
CácTínhnăngchính:
- ÁPLựCCONGDướICùNGTRENTHCùNG:TâyBắC400
- van一个toàngắntrênlớptrêncùng
- tấmloạiđểxácđịnhthùnngchứa
- Kếtnốiđadụng:đầuphun nw 25 din 11851đượchànởởáyvòmtrêncùng--dànhchobìchuyểnđổichữtvớikətnốicủaversizidevàmaápsuấtcóthểểiềuchỉnhhoặcgiáđỡđỡuphunnw 10đểlàmSạchbể。
- Cổ仁đểkếtnốivanmẫunw 10 din 11851
- Đầu nối ren bằng nhiệt độ nw10 DIN 11851
- Cửa xả sản phẩm nguyên chất 1″ET
- cửaxītrầmtích/nấm男人1“et
- áokhoácđôi2 x 1“等
ưuđiểm:
- Thùngđượcthiətkếchocùquárìnhlên男士vàmaturating(dướiápsuất)sốlượnglớnhơncủabia(hoïcrượutáo,rượuvang)。
- Chấtliệu:Thépkhôngrỉaisi 304
- Mặt bên strong 3D đặc biệt tạo điều kiện làm sạch
- vớiáokhoanglàmlạnhképởxilanhbểểdễdànglàmmátnướctrongquárìnhlên男士vàlên男士
- TuânthủCácHướngdẫnvềthiếtbùáplựcd2014/68 /欧盟,宝吉ồsìchấpththuậncủacùquankiểmtrakỹthuậtcủađức(tüv)
- ÁOLàmMátđđđđđượđượđượịịhaicổrenđểkếtnốibộlàmmátnước。
- XETăngđứngổnđịnhvànttàntrênbachân。
- Một số phụ kiện có sẵn hữu ích để mở rộng của bể。
bảnvẽbểcơbản:

| chứcvụ. | MôTả. |
|---|---|
| 一种 | Cử美联社 |
| B. | tấmcholoạitấm |
| C | Cổ仁NA10 DIN 11851 SC 13x1.5 |
| D. | Cổ仁NA10 DIN 11851 SC 13x1.5 |
| E. | Cổ仁G1“AG:XảsảnPhẩmnguyênchất |
| F | thanhchốngbắtvít40x8 |
| G | Hồsơhìnhchữnhật50x30x2 - 360mm |
| H | 陈phẳng 40×5 - 100 |
| 一世 | đầuvào/đầuracủaáokhoáclàmmát:2xcócổg1“ |
| j | ốngcó仁trong g 1/2“DIN 2986 |
| K. | Cổ仁NA25 DIN 11851 SC 29x1.5 |
| L. | đáyVòmdin 28011 t = 2.5(tốithiəu1.5) |
| m | đáyVòmdin 28011 t = 2.5(tốithiəu1.5) |
| N | Áo khoác làm mát |
| O. | Cổ ren G1” |
| P. | ốngnw 25 din 11850 |
| 问: | mốihàncủaphầnəáyvàphầnhìnhtrụ |
| R. | Góchàn. |
| S. | đầugốiốngnw 25 din 11850 29x1.5 |
| T. | Trục维特M10x20 |
| 你 | strut 40x8 |
| V. | strut 40x8 |
| X | Chân - kếtnốivớimộtthanhchống |
| y | nhìntừrênxnng |
| Z. | Hệthốngchân - nhìntừrênxuống |
Kich thước
| Thể tích sử dụng được [lít] | 500. |
| tổngthətích[lít] | 625. |
| tổngchiềucao [mm] | 1740 |
| tổngđườngkính[mm] | 820. |
| Trọnglượngcủabìnhchứarỗng[kg] | 85. |
| trọngləngbìnhđầy[kg] | 710. |
Tàisản,thiếtkếvàtrangthiếtbịchuẩn
| Áp suất quá lớn cho phép | 2.5酒吧 |
| PED 2014/68 / EUgiấychứngnhận. | vâng. |
| ChēngChìCơQuankiểmtrakỹthuậtcủađức(tüv) | vâng. |
| Bềmặtbêntrong - chấtləngbềmặtcủatəmthépkhônggỉ | 3d |
| Bềmặtbêntrong - độnhámcủamốihàn | Ra < 0.8μm |
| Kênhlàmmát(Áođđi) | vâng. |
| Cáchnhiệtbể. | tùychọn. |
| Ápsuấtvòmtrêncùngdướiđáynw400 | vâng. |
| VanQuámápttrnhvòmcong | vâng. |
| tấmloạiđểxácđịnhthùnngchứa | vâng. |
| Kếtnốiđadụng:vòiphun nw 25 din 11851đượcđúctrênlớptrêncùng。nóđượcchuẩnbịđểlắpbộchuyểnđổichữtđểkếtnốivan二氧化碳vàthiếtbịhịchcắmhoặcgiáđỡđỡuphun nw 10đểlàmsạch>> XEMcácphụkiệntùychọnbêndưới... | vâng. |
| Kênh làm mát áo khoác đôi vào / ra 2x 1″ET | vâng. |
| vòichovòimẫunw10 din11851>> XEMcácphụkiệntùychọnbêndưới... | vâng. |
| ổcắmnhiệtkếcónnw10 - đểgắnnhiệtkếhoặccảmbiếnnhiệtđộcủahệthốngđiềukhiển。XEMthêmvềnó...... | vâng. |
| Cửa xả sản phẩm tinh khiết 1″ET | vâng. |
| cửaxīcặn/ men bia 1“et | vâng. |
| Chânổnđịnh[chiếc] | Chiếc3. |
| Hệ thống kiểm soát nhiệt độ tự động>> XEMcácphụkiệntùychọnbêndưới... | tùychọn. |
sửdụngđượckhuyếncáo
| Cóthểsửdụngzháqtrìnhlên男士 | vâng. |
| Cóthểsửdụngchoquárìnhtrưởngthành | vâng. |
| Cóthểsửdụngđểlưutrữsảnphẩmhoànhỉnh | vâng. |
| Cóthểsửdụngchocácsảnphẩmkhôngápsuấtnổi | vâng. |
| Có thể sử dụng để thanh toán bù trừ dưới áp lực | vâng. |
| Cóthểsửdụngđểlọcsảnphẩmdướiápsuất | vâng. |
| Cóthểsửdụnnglàmbằngtaycủacácsảnpẩmvàokegs | vâng. |
| Cóthểsửdụnglàmbằngtaycủacácsảnphīmvào柴 | vâng. |
| Cóthểsửdụngchomáymócnạpcủasảnphẩmvàothùng | vâng. |
| Cóthểsửdụngchomáymóclàmđầysảnphẩmvàochai | vâng. |
phụkiệnmẫu(baogīmtrongcấuhìnhnày)
Phìkiệntùychọn(cótínhpl)
Làmthếnàođểđểđểđđạạicct?
| loạicct. | CCT-SNP. | CCT-SLP | CCT-SHP. |
|---|---|---|---|
| ápsuấtđiềuchỉnhtốiđatrongbù | 0.0巴 | 1.2酒吧 | 2.5酒吧 |
| Cóthểsửdụngzháqtrìnhlên男士 | vâng. | vâng. | vâng. |
| Cóthểsửdụngchoquárìnhtrưởngthành | Khong | vâng. | vâng. |
| Cóthểsửdụngđểlưutrữsảnphẩmhoànhỉnh | Khong | vâng. | vâng. |
| Cóthểsửdụngchocácsảnphẩmkhôngápsuấtnổi | vâng. | vâng. | vâng. |
| Có thể sử dụng để thanh toán bù trừ dưới áp lực | Khong | vâng. | vâng. |
| Cóthểsửdụngđểlọcsảnphẩmdướiápsuất | Khong | Khong | vâng. |
| Cóthểsửdụnnglàmbằngtaycủacácsảnpẩmvàokegs | Khong | vâng. | vâng. |
| Cóthểsửdụnglàmbằngtaycủacácsảnphīmvào柴 | Khong | vâng. | vâng. |
| Cóthểsửdụngchomáymócnạpcủasảnphẩmvàothùng | Khong | Khong | vâng. |
| Cóthểsửdụngchomáymóclàmđầysảnphẩmvàochai | Khong | Khong | vâng. |
KhuyếnCáoCủaChúngTôi:
nếubạn这么妈妈giácủachúngtônh,hãyluônđảmbảrorằngkỳnhàsảnxtnnàocũngđảmbảochấtlượnggiốngnhưcôngtycủachúngtôicungcïp。


Bộchuyểnđổit
van BiThépKhônggỉ1“
vanXībằngthépkhônggỉ1“
Nhiệt kế tương tự NW10
Vòi khử trùng CIP
Bộ làm mát nước(乙二醇)cho một bể duy nhất
Hệthốngđovàkiểmsoátnhiệtđộ
Bộđiềukhiểnnhiệtđộnhỏgọnchomộtthùng
đánhGiá.
hiệnchưacóđánhgiánào。