MôTả.
可能epđai fbp - 300毫克được thiếtkếđểep khố我lượng火车礁。瞿Khố我lượngảđượcđặt tren天đai留置权tục ep没有农村村民cac hinh trụ。Nước ép thu được chảy trong các khay thu gom dưới máy ép。Năng lực sản xuất lên đến 300公斤trái cây mỗi giờ。
chínhlợith
- ĐượcLAM的还TOAN BANG THEP康元GI AISI 304 / 1.4301
- QUA郑氏EPbuộc连职工大会。
- 喃SUAT LENđến75%(TUY西奥loạiTRAI CAY)
- oxyhóathấpvàchấtlượngcaocủa必须vàcider
- EP TRAI岛VOI AP SUAT唐丹
- Châncóthểểđđuchỉnhđược
- TOC DJO大公đổiCUA日đai
- điệntửửđượcchứngnhậnip65
- Côngnghiệpthựcphẩm,đi涤纶lớn--dày2mm,mậtđộ:6×16sợi/ cm2,tỷlệ½(phùhợpvớinướctráicâylớnkhôngcónsợi)
- Nhu cầu máy rửa cao áp: 500升/小时
- NHU CAU KHI NEN:50升/小时6巴
- Biếntầntíchhợp:tốcđộdâyđaicóểểuềuchỉnhvôcấp
- dễdàngđểlàmsạch
- 没有YEU CAU宝三TOI阮文绍
- VõiChânMáyKhôngCóniềuchỉnh
Cácthôngsốkỹthuật:
| 沼戴 | 1250毫米 |
| ChiềuRộng. | 1370毫米 |
| chiềucao. | 1520毫米 |
| chiềurộngvànhđai | 600毫米 |
| Trọnglượng. | 170千克 |
| sứcmənhkếtnối | 0.75 kW / 6a |
| 新和成CAUđiện | 3 / N / PE〜400V 50赫兹(6A) |
| vậtchất. | wnr。1.4301,邝THEP GI AISI 304 |
| sứcchứa. | 300公斤/小时 |
| 馕SUAT(HIEU QUA) - 富thuộc维罗nhiềuloại陶VA的Thoi吉安EP(MUA周四,MUAđông,MUAXUÂN) | LENđến75% |




đánhGiá.
hiệnchưacóđánhgiánào。