MôTả.
Phìkiệntùychọnmáyxay malt mmr-100,mmr-300loạtchotăngđộtinhkhiếtcủamài。chứcnəngcủanónóntáchcácbộphậnkimloạitəmạchnhatrêncácconn。
ThôngSốCủACÁCVịTáchKimLoại电磁铁:
ThamSố. |
EMPS-1 |
EMPS-4 |
EMPS-6 |
| chiềudài[mm] | 440. | 220. | 440. |
| chiềurəng[mm] | 180. | 170. | 300 |
| chiềucao [mm] | 250. | 250. | 300 |
| trọngləng[mm] | 34. | 20. | 55. |
| năngsuất[m3 / hr] | 20. | 10. | 40 |
| hiəuquả[%] | 90. | 90. | 90. |
| Tươngthíchvớiloạimáynghiền麦芽 | MMR-600,MMR-900 | MMR-100,MMR-300, | MMR-1200,MMR-10000 |



đánhGiá.
hiệnchưacóđánhgiánào。