MụCLụC. » zzz:chưađượcphânloại » EMPS-4:MáyTáchCácBộHPậnKimLoğiđiệnTừChoCácnhàMáyMaltLoạtMMR-100/300

EMPS-4:MáyTáchCácBộHPậnKimLoğiđiệnTừChoCácnhàMáyMaltLoạtMMR-100/300

699.Khôngbaogồmthuế

Phìkiệntùychọnmáyxay malt mmr-100,mmr-300loạtchotăngđộtinhkhiếtcủamài。chứcnəngcủanónóntáchcácbộphậnkimloạitəmạchnhatrêncácconn。

MÃhàng:EMPS-4 thểloại:

MôTả.

Phìkiệntùychọnmáyxay malt mmr-100,mmr-300loạtchotăngđộtinhkhiếtcủamài。chứcnəngcủanónóntáchcácbộphậnkimloạitəmạchnhatrêncácconn。

BảNVẽMáyTáchTừ -  EMPS-4:MáyPhânTáchCácBộnkimLoğiđiệntừChocácnhàMáyMạchNHAMMR-100/300系列 - ChưađượCPHânLoği

ThôngSốCủACÁCVịTáchKimLoại电磁铁:

ThamSố.
EMPS-1
EMPS-4
EMPS-6
chiềudài[mm] 440. 220. 440.
chiềurəng[mm] 180. 170. 300
chiềucao [m​​m] 250. 250. 300
trọngləng[mm] 34. 20. 55.
năngsuất[m3 / hr] 20. 10. 40
hiəuquả[%] 90. 90. 90.
Tươngthíchvớiloạimáynghiền麦芽 MMR-600,MMR-900 MMR-100,MMR-300, MMR-1200,MMR-10000

S³ơPhântáchtừtính01  -  EMPS-4:MáyPhânTáchCácBộnKimLoğiđiệnTừChoCácnhàMáyMạchNHAMMR-100/300系列 - ChưađượcPhânLoği

Thông锡ThêmVềsảnPhẩm

Trọnglượng. 10千克
Kíchthước. 20×20×20毫米

đánhGiá.

hiệnchưacóđánhgiánào。

chỉđăngnhậpkháchhàngđãmuasảnphẩmnàycóthểểlạimətbìnhluận。