MôTả.
Vòiphachìtốtnhấtcủaséc - mộtvòiuốngbiamãi
vòiphânphốitruyənthốngnổitiếngnhấtcủaséc,nổitiếngvớnichấtlượngvàtínhchấtvượttrộitrêntoàngiới。PHACHếVòIBIAVớIBộBùTíchhợpđểgiảmlưulượngbiavàlượngbọtbia。

凡藩乶BIAchínhGOC CUA秒“怀旧”
KINH桂khách坑,
赵涌phépTOI郑氏海湾VOI MOT MOI努尔卡đượcđặcbiệtPHAT三烯西奥
vớinhucầucủaplzeňskýprazdroj(pilsner urquell)vàcáccănhộnổitiếngcủanóở波希米亚。
DJE GHI NHANđượctruyền丁字裤CUAngười秒nhưngVANquênDJOuốngBIA,钟TOI DJAđặt十町VOI
HoàiCổ。Chấtlượngđặcbiệtcủavòinướcnày,kếthợpvớikənngcủamột
Barman,ChoPhépKháchhàngtrảinghiệmbiavớihươngvị,chấtlượng,và
Xuấthiện。việcxâydēngbằngsángchếchophépcàiđặtđơngảnvàbảotrìdễdàng。
Hiënthịhokháchcủabạnrằngbạncũngxīphạnggiữamaster barmenbằngcáchphīcvụtấtcảcloạibiacủabạnvới
VOI留恋。
Thôngsốkỹthuật:
- Thépvàcốtthépkhônggỉ
- taycầmbằnggỗ
- Thiếtkế:rôm,vàng
- ống仁phíasau:
- tiêuchuẩna:renngoàil = 36mm x 5/8“(đườkínhngoài= 2,28mm,tổngchiềudàicủaốnglà60mm,bảnlềtrongthânlà24mm)......khôngcóphōphí
- tùychọnb:renngoàil = 76mm x 5/8“(đườngKINHngoài= 2,28mm,桐沼DAI CUA ONGLà100mm时,24毫米đượcLAM仲比)... +€19
- 图伊CHON C:仁101-300mm X 5/8“(TheoYêuCầucủakháchhàng)...... + 85欧元
khuyếnnghịcủachúngtôi:CHUNG TOIkhuyên禁令NEN他们VAOđơnđặt挂CUA班博đầyDJU CACmiếngDjem酒店(MụC16828.... XEM DANH国家文物富东奔dưới)
涌台岛的Glu阮loại富东大公卓VOI PHA车BIA怀旧


| vịtrí. | HìnhANH | 所以SANxuất | MôTả. | GiáCả. |
|---|---|---|---|---|
| A. |
|
11101. | đầuracủavòi - 雀thkhônggỉ - bóng | €16. |
| A. |
|
11103. | đầuracủavòi - 雀thkhônggỉ - 泰坦 | €16. |
| B. |
|
18225年 | NOI儒đườngONG - BAC | €16. |
| B. |
|
11116. | nỗinhəớngống - vàng | €19. |
| B. |
|
18528 | NOI儒đường翁 - 莫蓉 - BAC | 39欧元 |
| B. |
|
18755 | nỗinhəớngthoát - mởrộng - vàng | €35. |
| C. |
|
18226年 | TayÁOCủAốngthoát - bạc | 10欧元 |
| C. |
|
11117. | TayÁOCủAốngthoát - vàng | €11. |
| D. |
|
11119. | 夸đaiOC CUA忠潭 - 邝THEP GI | €8. |
| D. |
|
11118. | đốccủatrungtâm - 泰坦 | €6. |
| E. |
|
11120 | trungtâmcủanỗinhớ | €16. |
| F. |
|
11121. | QUA CAU | €8. |
| G. |
|
11122 | thânvòinỗinhō - 雀thkhônggỉ | 79欧元 |
| G. |
|
11123 | 共同开发的CUA NOI儒水龙头 - 土卫六 | €88. |
| H. |
|
11133 | PINCủABộBùBọT(KhôngCóđaiốcvàđònbẩy) - 雀巢khônggỉ | 10欧元 |
| H. |
|
11135 | PINCủABộBùBọT(KhôngCóđaiốcvàđònbẩy) - 泰坦 | €11. |
| 我 |
|
11136 | 泰敖卓MOTchốtCUA博BU BOT - 邝THEP GI | €8. |
| 我 |
|
11137 | 泰敖卓MOTchốtCUA博BU BOT - 土卫六 | 10欧元 |
| j |
|
11138 | 可以điềuchỉnhCUA博BU BOT - 邝THEP GI | €6. |
| j |
|
11139 | Cầnđiềuchỉnhcủabìbùbọt - 泰坦 | €8. |
| K. |
|
11140. | ONG仁秀5/8“x 60毫米(仁ngoàiL =36毫米) - THEP康元GI | €16. |
| K. |
|
18266 | ống仁sau 5/8“x 100mm(任ngoàil = 76mm) - 雀thkhônggỉ | €18. |
| K. |
|
18267年 | ốph ph萨苏5/8“xchiềudàitheokháchhàng - thépkhônggỉ | 85欧元 |
| L. |
|
11141. | MáyGiặtKhoảngCáchChođườngốngPhíaSau | €2. |
| m |
|
11147 | TayÁOChoốngrenphíasau - thépkhônggỉ | €16. |
| m |
|
11142. | TayÁOChoống仁碧富岛 - 泰坦 | €18. |
| N. |
|
11143 | đaiốccốốđịđịđịđịống任phíasau - thépkhônggỉ | €16. |
| N. |
|
11144 | đaiốccốốđịnhcủaống任phíasau - 泰坦 | €18. |
| O. |
|
11125 | TrụcXoaycủa - 雀thkhônggỉ | €32. |
| O. |
|
11124 | 特吕克xoay CUA VOI - 土卫六 | €34. |
| P. |
|
11127 | 泰敖卓特吕克xoay - 邝THEP GI | €18. |
| P. |
|
11126 | TayÁOChortrụcxoay - 泰坦 | €20. |
| 问: |
|
11129 | RosetteCủATayđòncủavòi - 雀thkhônggỉ | €8. |
| 问: |
|
11128 | 玫瑰花CUA泰đònCUA VOI - 土卫六 | 10欧元 |
| R. |
|
11130 | 清能GAT泰CUA VOI - 邝THEP GI | €5. |
| S. |
|
11132 | NAP町泰đònCUA VOI - 邝THEP GI | €12. |
| S. |
|
11131 | NAP Cho能GAT CUA VOI - 土卫六 | €13. |
| 1 |
|
11100. | 桑LOC - PE庄 | €4. |
| 1 |
|
11145 | sànglọc - 雀巢khônggỉ | €12. |
| 2 |
|
11102 | Vòngcốốnhcủađườngốngra | €2. |
| 3. |
|
11099 | vòngđệmcủavòiphun | €2. |
| 4. |
|
11097 | NIEM蓬疯人楚ØCUA忠担 | €2. |
| 5. |
|
11096 | BịTKínVòngChữOCủAVỏTanh14x1.5mm | €2. |
| 6. |
|
11087 | Vỏteflon,phầntrướcvàphầnsau | €3. |
| 7. |
|
11093 | Vỏteflon,phầngiữa | €3. |
| 10. |
|
11105. | 可以GIATtrượt正切町đaiOC CUA博BU BOT | €2. |
| 11. |
|
14146 | NIEM蓬疯人楚ØCUAđòn湾điềuchỉnhBOT XOP 6x2mm | €2. |
| 12. |
|
14147 | NIEM蓬疯人楚ØCUAđòn湾điềuchỉnhBOT XOP 5x2mm | €2. |
| 13. |
|
14142 | Bịtkínvòngchữotrênsợisaucủathânmáy | €2. |
| 14. |
|
11107. | 疯人合作địnhCUA王韧PHIA秀 | €2. |
| 15. |
|
14154 | MáyBùBọt - ngắn | €12. |
| 16. |
|
11108 | ConDấutefloncủaống仁 | €2. |
| 17. |
|
11111. | PIN Spacer. | €3. |
| 18. |
|
11112 | liênhệin | €3. |
| 19. |
|
11085 | NiêmPhongVòngChữochoố仁 | €2. |
| 20. |
|
11083 | MáyGiặtTTrượtrrượtchođườngốngPhíaSau | €2. |
| 21. |
|
11113. | 可以GIATkhoảngCACH - 邝THEP GI | €3. |
| 22. |
|
11081 | máygiặttrượttanhcủatrục码头 | €2. |
| 23. |
|
11115. | taycầmbằnggỗ - dàitựnhiên | 15欧元 |
| 23. |
|
11162 | taycầmbằnggỗ - dàimàuđen | 15欧元 |
| 24. |
|
18207. | taycầmbằnggỗ - ngắntựnhiên | 15欧元 |
|
16828 | 全胜博CACmiếngDjem酒店VA射线 - 2 x 11097:niêmphongvòngchữocủahub - 2 x 11096:niêmphongvòngchữocủavỏtanh 14x1.5mm - 1 x 14147:niêmphongvòngchữocủađònbẩyđiềuchỉnhbùbọt5x2mm - 1 x 14146:niêmphongvòngchữocủađònbẩyđiềuchỉnhbùbọt6x2mm - 1 x 11085:niêmphongvòngchữo choống仁 - 1×11099:疯Djem酒店CUA VOI phun - 1 x 11093:vỏteflon,phầngiữa - 1 x 11100:râylọc - petrắng |
15欧元 | |
| AK. |
|
11189. | Chìakhóachovřiphânphối - ložiđanăng | €9. |
| AK. |
|
14166 | Chìakhóachovřiphânphối - ložiđanăng | €9. |
| AK. |
|
11188. | chìakhóachovòiphânphối - đặcbiệtchonỗinhớ | €9. |




ĐánhGIA
hiệnchưacóđánhgiánào。