MôTả.
CCT-SNP-200delàbểlên男士HìnhnónÁpsuấtkhôngápsuấtđơngiảnđượcsửdụngvớikhốilượngsửdụngđược200lítvàtổngkhốilượng240lítcho兰人(Khônthíchhợpđểchích,bảoquản,lọc,đđ柴,đổvàothùng)bia,rượutáo,rượuvangvàđồuốngkhác。đượCLàmbằngthépkhônggỉthựcphẩmdin 1.4301(AISI 304)。Áplựctốiđa0thanh,khôncchứanước,vớinước(hoặc丁醇)Kênhlàmmát。
bồnđượclàmhoàntoànởởc。
cungcəpvàgiácảnàybaogồmcácxetəngđượctrangbùvớicácthiếtbùphổbiếnnhất。Thiếtbịnàycóểểcthaythếhhoặcbùsungcēngvớicácphụkiệnkhácđượcmôtảtrongphần“phụkiệntùychọn”
Các tính năng chính:
- Nắp đậy lỗ lên男人
- đáyhìnhnónvớigóc60°
- tấmloạiđểxácđịnhthùnngchứa
- kếtnốiđadụng:đầuphun nw 25 din 11851đượcđúctrênlớptrênnùngchobìchuyểnđổitđểkếtnốivan二氧化物vàthiếtbùcắmhoïcgiáđỡđỡuphun nw 10đểlàmsạch。
- đầuphunlấymẫunw 10 din11851
- đầunốirenbằngnhiệtđộnw 10 din 11851
- cửaxīsảnphẩmnguyênchất1“et
- cửaxītrầmtích/nấm男人1“et
- áoKhoáclàmmátkép2x 1“et
ưuđiểm:
- Bồnđượcthiếtkếquárìrìnhlên男士(khôngáplực)củabia(rượutáo,rượuvang)。
- Chấtliệu:Thépkhôngrỉaisi 304
- mặtbêntrong 3dđặcbiệttạođiềukiệnlàmsạch
- Với áo khoang làm lạnh đôi tại xilanh bể để dễ dàng làm mát nước strong quá trình lên men
- Áo làm mát đôi được trang bị海cổ ren để kết nối bộ làm mát nước。
- XETăngđứngổnđịnhvànttàntrênbachân。
- Mộtsốphụkiệncóncónhữuíchđểmởrộngcủabù。
cảnhbáo:
loạibồnchứanàykhôngsửdụngđượcđểủbiavìquárìnhnàyyêucầusửdụngmətsốbồnchứaápsuất(ítnhất1.2 bar)。Bìchứanàykhôngđượcsảnxuấttheohướngdẫnvềthiếtbùáplựcped 2014/68 / eu chocácbìnhchịuáplực。
Kíchthước
| thểtíchsửdụngđược[lít] | 200. |
| tổngthətích[lít] | 240 |
| tổngchiềucao [mm] | 1750. |
| tổngđườngkính[mm] | 550. |
| Trọng lượng của bình chứa rỗng [kg] | 70 |
| trọngləngbìnhđầy[kg] | 310. |
Tàisản,thiếtkếvàtrangthiếtbịchuẩn
| ÁpSuấtQuálớnChopép | 0 thanh |
| 欧盟PED 2014/68 /giấychứngnhận. | Không. |
| Chứng chỉ Cơ quan Kiểm tra Kỹ thuật của Đức (TÜV) | Không. |
| Bềmặtbêntrong - tấm | 3 d |
| Bềmặtbêntrong - độnhám | RA <0.8μm |
| Kênhlàmmát(Áođđi) | 张索 |
| Cáchnhiệtbể. | tuy chọn |
| LớPTrênCùngingvớimáivòmkhôngápnw400 | 张索 |
| VanQuámápttrnhvòmcong | 张索 |
| tấmloạiđểxácđịnhthùnngchứa | 张索 |
| Kếtnốiđadụng:vòiphun nw 25 din 11851đượcđúctrênlớptrêncùng。nóđượcchuẩnbịđểlắpbộchuyểnđổichữtđểkếtnốivan二氧化碳vàthiếtbịhịchcắmhoặcgiáđỡđỡuphun nw 10đểlàmsạch>> Xem các phụ kiện tùy chọn bên dưới… | 张索 |
| Kênhlàmmátáokhoácđôivào/ ra 2x 1“et | 张索 |
| vòichovòimẫunw10 din11851>> Xem các phụ kiện tùy chọn bên dưới… | 张索 |
| ổcắmnhiệtkếcónnw10 - đểgắnnhiệtkếhoặccảmbiếnnhiệtđộcủahệthốngđiềukhiển。XEMthêmvềnó... | 张索 |
| cửaxīsảnphẩmtinhkhiết1“et | 张索 |
| cửaxīcặn/ men bia 1“et | 张索 |
| Chânổnđịnh[chiếc] | Chiếc3. |
| Hệthốngkiểmsoátnhiệtđộtựựng>> Xem các phụ kiện tùy chọn bên dưới… | tuy chọn |
Sửdụngđượckhuyếncáo
| Có thể sử dụng cho quá trình lên男性 | 张索 |
| Cóthểsửdụngchoquárìnhtrưởngthành | Không. |
| Có thể sử dụng để lưu trữ sản phẩm hoàn chỉnh | Không. |
| Cóthểsửdụngchocácsảnphẩmkhôngápsuấtnổi | 张索 |
| CóthểsửdụngđểđểToánBùrựdướiáplực | Không. |
| Cóthểsửdụngđểlọcsảnphẩmdướiápsuất | Không. |
| Cóthểsửdụnnglàmbằngtaycủacácsảnpẩmvàokegs | Không. |
| Cóthểsửdụnglàmbằngtaycủacácsảnphīmvào柴 | Không. |
| Cóthểsửdụngchomáymócnạpcủasảnphẩmvàothōng | Không. |
| Cóthểsửdụngchomáymóclàmđầysảnphẩmvàochai | Không. |
Thiếtbịvídụ(cótrongcấuhìnhnhnhnhn
|
MôTả. |
|
MôTả. |
|
MôTả. |
|
MôTả. |
kiểuhútmẫu1đểnếmbia,rượutáo,rượuvangtrựctiếptừbể。 |
MôTả. |
phụkiệntùychọn(phụthu)
|
MôTả. |
|
MôTả. |
kiểuhútmẫu2đểnếmbia,rượutáo,rượuvangtrựctiếptừbể。 |
MôTả. |
|
MôTả. |
nước(甘草)làmmátchonhiềuthùngnướclàmmáttừ0.85đến10 kwđểlàmmátđồngthờinhiềuthùngchứa。bạncũngcầnphảisədụnghệnghệngđolườngvàkiểmsoátnhiệtđộ。 |
MôTả. |
|
MôTả. |
|
MôTả. |
Làmthếnàođểđểđểđđạạicct?
| loạicct. | CCT-SNP. | CCT-SLP | CCT-SHP. |
|---|---|---|---|
| Áp suất điều chỉnh tối đa strong bể | 0.0巴 | 1.2条 | 2.5条 |
| Có thể sử dụng cho quá trình lên男性 | 张索 | 张索 | 张索 |
| Cóthểsửdụngchoquárìnhtrưởngthành | Không. | 张索 | 张索 |
| Có thể sử dụng để lưu trữ sản phẩm hoàn chỉnh | Không. | 张索 | 张索 |
| Cóthểsửdụngchocácsảnphẩmkhôngápsuấtnổi | 张索 | 张索 | 张索 |
| CóthểsửdụngđểđểToánBùrựdướiáplực | Không. | 张索 | 张索 |
| Cóthểsửdụngđểlọcsảnphẩmdướiápsuất | Không. | Không. | 张索 |
| Cóthểsửdụnnglàmbằngtaycủacácsảnpẩmvàokegs | Không. | 张索 | 张索 |
| Cóthểsửdụnglàmbằngtaycủacácsảnphīmvào柴 | Không. | 张索 | 张索 |
| Cóthểsửdụngchomáymócnạpcủasảnphẩmvàothōng | Không. | Không. | 张索 |
| Cóthểsửdụngchomáymóclàmđầysảnphẩmvàochai | Không. | Không. | 张索 |
KhuyếnCáoCủaChúngTôi:
Nếu bạn so sánh giá của chúng tôi với đối thủ cạnh tranh, hãy luôn đảm bảo rằng bất kỳ nhà sản xuất nào cũng đảm bảo chất lượng giống như công ty của chúng tôi cung cấp。


KhóaLênMenvàPhíchCắm
ổcắmnhiệtkếcónnw10
范比thép không gỉ 1 "
范xả bằng thép không gỉ 1”
nhiệtkếtươngtựnw10
CIPvànắpđậy
Nước(乙二醇)làm mát cho một bể đơn
Hệthốngđovàkiểmsoátnhiệtđộ
Bộđiềukhiểnnhiệtđộnhỏgọnchomộtthùng